Anna Maexim Exclusive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 塑料涂层壁纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANNA MAEXIM EXCLUSIVE
40
进口笔数
0
出口笔数
$75.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316033428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEN4RHF |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | 39/73 An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANNA MAEXIM EXCLUSIVE |
| 企业英文名称 | ANNA MAEXIM EXCLUSIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường TCH 07, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907105678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.642亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 24 | $47.9K |
| 印度 | 6 | $10.2K |
| 美国 | 10 | $8.3K |
| 中国 | 11 | $7.4K |
| 英国 | 2 | $875 |
| 菲律宾 | 3 | $644 |
| 意大利 | 2 | $255 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARTE NV | 比利时 | 24 | $34.8K | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| ARTE NV | 德国 | 1 | $19.8K | 塑料涂层壁纸、乙烯聚合物塑料 |
| Saif Carpets Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.7K | 簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品 |
| Saif Handmade Carpets LLP | 印度 | 3 | $3.4K | 簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品 |
| Fidelity Industries Inc. | 美国 | 1 | $2.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Beijing Star Dream Decoration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 羊毛簇绒地毯、塑料地板 |
| ARTE NV | 美国 | 1 | $2.5K | PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料 |
| Arte International N.V. | 比利时 | 2 | $1.7K | 纺织墙布、PVC地板/墙覆盖物 |
| Beijing Star Dream Decoration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $425 | 羊毛簇绒地毯 |
| BJ Zhongbao Hongyu Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $419 | 棉毛圈织物、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 塑料涂层壁纸 | ARTE NV | 美国 | $1.4K |
| 2025-09-18 | 其他壁纸 | ARTE NV | 中国 | $2 |
| 2025-09-18 | PVC地板/墙覆盖物 | ARTE NV | 美国 | $1 |
| 2025-09-18 | 其他壁纸 | ARTE NV | 比利时 | $37 |
| 2025-09-18 | 聚氯乙烯覆材 | ARTE NV | 比利时 | $35 |
| 2025-09-18 | PVC地板/墙覆盖物 | ARTE NV | 意大利 | $1 |
| 2025-09-18 | PVC地板/墙覆盖物 | ARTE NV | 意大利 | $1 |
| 2025-09-18 | 聚氯乙烯覆材 | ARTE NV | 比利时 | $32 |
| 2025-03-05 | 簇绒羊毛地毯 | SAIF HANDMADE CARPETS LLP | 印度 | $491 |
| 2025-03-05 | 簇绒羊毛地毯 | SAIF HANDMADE CARPETS LLP | 印度 | $843 |