Nhan Thinh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI NHâN THịNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$283.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314250113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXR37CN |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | 445/67/22 Tân Hòa Đông, Kp 9, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NHÂN THỊNH |
| 企业英文名称 | NHAN THINH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 445/67/22 Tân Hòa Đông, Kp 9, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919822929 |
| 邮箱 | tranquanghuu1976@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $283.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Bill Art Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $197.1K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Two P P Trading Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $85.8K | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | TWO P P TRADING CO LTD | 泰国 | $411 |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | TWO P P TRADING CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | TWO P P TRADING CO LTD | 泰国 | $543 |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | TWO P P TRADING CO LTD | 泰国 | $872 |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | TWO P P TRADING CO LTD | 泰国 | $513 |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | Two P P Trading Co., Ltd. | 泰国 | $823 |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | Two P P Trading Co., Ltd. | 泰国 | $543 |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | TWO P P TRADING CO LTD | 泰国 | $428 |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | TWO P P TRADING CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-10-02 | 摩托车及配件 | TWO P P TRADING CO LTD | 泰国 | $2.3K |