IPP Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN IPP GROUP
5
进口笔数
0
出口笔数
$216
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311509329-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A7RMUS |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | 299/12 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN IPP GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 299/12 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $198 |
| 孟加拉国 | 3 | $18 |
| 保加利亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sappe Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $192 | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| PRAN RFL Group | 孟加拉国 | 3 | $18 | 糖果、其他非酒精饮料 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6 | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Pran RFL Group | 保加利亚 | 1 | $1 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他非酒精饮料 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-12-06 | 其他非酒精饮料 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-12-06 | 其他非酒精饮料 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-12-06 | 其他非酒精饮料 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-12-06 | 其他非酒精饮料 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-12-06 | 其他非酒精饮料 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-04-12 | 其他非酒精饮料 | PRAN RFL GROUP | 孟加拉国 | $6 |
| 2024-03-15 | 糖果 | SAPPE PUBLIC CO LTD | 泰国 | $192 |
| 2024-01-23 | 酸奶 | PRAN RFL GROUP | 孟加拉国 | $6 |
| 2023-07-18 | 糖果 | PRAN RFL GROUP | 孟加拉国 | $1 |