VILENTM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VI Lê NTM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$46.9K
出口金额
—
最近进口
2024-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105446803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WHSQM8 |
| 成立日期 | 2011-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 20 Tòa nhà Viwaseen, số 48 đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VI LÊ NTM |
| 企业英文名称 | VILENTM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 20 Tòa nhà Viwaseen, số 48 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842403548862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $46.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | 1 | $46.9K | 聚酯油漆、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 其他钢铁结构体 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $18.9K |
| 2024-04-06 | 其他钢铁结构体 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $828 |
| 2024-04-06 | 其他钢铁结构体 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2024-04-06 | 其他钢铁结构体 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $3.7K |
| 2024-04-06 | 其他钢铁结构体 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2024-04-06 | 其他钢铁结构体 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2024-04-06 | 其他钢铁结构体 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $869 |
| 2024-04-06 | 其他钢铁结构体 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $12.4K |
| 2024-04-05 | 聚酯油漆 | SOKSAI DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $272 |