Green Minerals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN XANH
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$333.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700773446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BQYH7P |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Núi Thung Trứng, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN MINERALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Núi Thung Trứng, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0868168966 |
| 官网 | minerals.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $333.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $279.2K | 石料颗粒/粉、大理石子 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.8K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.1K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 大理石子 | JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2025-12-20 | 大理石子 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-10-30 | 大理石子 | JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-09-25 | 大理石子 | JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-08-22 | 大理石子 | JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2025-07-08 | 大理石子 | JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | $845 |
| 2024-12-12 | 石料颗粒/粉 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2024-08-28 | 石料颗粒/粉 | JINKA Construction Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2024-06-26 | 石料颗粒/粉 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2024-06-07 | 石料颗粒/粉 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |