NGOC QUAN ENVIRONMENT DEVICE JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG NGọC QUâN
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317366282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5C5SWY |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | 532/1/74 Đường Khu Y Tế Kỹ Thuật Cao, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NGỌC QUÂN |
| 企业英文名称 | NGOC QUAN ENVIRONMENT DEVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 532/1/74 Đường Khu Y Tế Kỹ Thuật Cao, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84327232366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Green Filter Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Tianjin Green Filter Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Tianjin Green Filter Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Tianjin Green Filter Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-07 | 过滤净化器零件 | Tianjin Green Filter Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-07 | 过滤净化器零件 | Tianjin Green Filter Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-07 | 过滤净化器零件 | Tianjin Green Filter Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | Tianjin Green Filter Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |