TRINH GIA INTERNATIONAL DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN QUốC Tế TRịNH GIA
7
进口笔数
0
出口笔数
$159.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901103723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSM9V1N |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đồng, Xã Ngọc Thanh, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ TRỊNH GIA |
| 企业英文名称 | TRINH GIA INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đồng, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02213823899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $159.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | 3 | $67.5K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| GUANGZHOU LIQI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $28.4K | 聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线 |
| DONGGUAN CHUANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $26.8K | 台球配件、汽车座椅零件 |
| WUHAN HEADWAY INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $22.9K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| ZHEJIANG TAIHE SPINNING MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $13.8K | 纺织络纱机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG TAIHE SPINNING MACHINE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-12-26 | 聚酯高强力纱 | WUHAN HEADWAY INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2023-11-13 | 聚酯高强力纱 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2023-10-10 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-10-10 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-10-10 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-09-21 | 其他拉链 | DONGGUAN CHUANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-09-21 | 拉链零件 | DONGGUAN CHUANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-06-16 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-06-16 | 合成纤维缝纫线 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.4K |