Khang Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khang Đạt
- 邮箱3
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500467667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0JW8RS |
| 成立日期 | 2005-05-30 |
| 联系地址 | Km 28+500 Quốc lộ 6A, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHANG DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 28+500 Quốc lộ 6A, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842433910499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 16 | $1.43M |
| 中国台湾 | 1 | $57.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HKM Industries | 巴基斯坦 | 14 | $1.27M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Synergy Agritrade | 巴基斯坦 | 2 | $157.3K | 其他玉米、小麦麸皮残渣 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $57.7K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $28.9K |
| 2026-04-29 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $28.9K |
| 2024-08-08 | 其他玉米 | HKM INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $108.8K |
| 2024-07-15 | 其他玉米 | HKM INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $112.5K |
| 2024-07-06 | 其他玉米 | HKM INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $5.6K |
| 2024-07-04 | 其他玉米 | HKM INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $103.2K |
| 2024-06-03 | 其他玉米 | HKM INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $112.3K |
| 2024-04-02 | 其他玉米 | HKM INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $110.7K |
| 2024-03-25 | 其他玉米 | HKM INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $109.6K |
| 2024-03-06 | 其他玉米 | HKM INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $110.9K |