Star Investment & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 丁腈橡胶胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI NGôI SAO
13
进口笔数
3
出口笔数
$743.7K
进口金额
$88.6K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2025-07-12
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301146729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHYTR5G |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGÔI SAO |
| 企业英文名称 | STAR INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842223810962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $504.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $207.1K |
| 韩国 | 4 | $32.4K |
| 马来西亚 | 5 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $62.0K |
| 马来西亚 | 1 | $26.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Co Phan Dau Tu Va Thuong Mai Ngoi Sao | 越南 | 1 | $504.0K | 丁腈橡胶胶乳 |
| PT Mark Dynamics Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $207.1K | 瓷制实验器皿、其他瓷制品 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 3 | $32.4K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $80 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| SYNERGY CHEM SOLUTIONS | 马来西亚 | 2 | $50 | 其他硝酸盐、工业清洁制剂 |
| HALLMARK PORCELAIN SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $30 | 其他瓷制品、其他陶瓷制品 |
| 08e5f0fba272fe2a9a13d4f0b2d91475 | 1 | $20 | ||
| SYNTHOMER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13 | 丁腈橡胶胶乳、其他合成胶乳 |
| LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12 | 其他润滑剂、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c2ea7eb04b33c82152903954dfa9a6e3 | 2 | $62.0K | ||
| CWK TRADING | 马来西亚 | 1 | $26.6K | 非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | PALETTE TECH SDN BHD | 中国 | $20 |
| 2025-06-26 | 瓷制实验器皿 | PT MARK DYNAMICS INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $80.0K |
| 2023-12-06 | 其他瓷制品 | HALLMARK PORCELAIN SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2023-11-17 | 丁腈橡胶胶乳 | CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO | 中国 | $100.8K |
| 2023-11-17 | 丁腈橡胶胶乳 | CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO | 中国 | $100.8K |
| 2023-11-17 | 其他丙烯酸聚合物 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2023-11-17 | 其他丙烯酸聚合物 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2023-11-17 | 丁腈橡胶胶乳 | CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO | 中国 | $100.8K |
| 2023-11-17 | 丁腈橡胶胶乳 | CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO | 中国 | $100.8K |
| 2023-11-17 | 丁腈橡胶胶乳 | CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO | 中国 | $100.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $23.0K |
| 2025-07-12 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $3.6K |
| 2024-02-02 | 医用橡胶手套 | RCM GLOVE SDN BHD | 泰国 | $4.9K |
| 2024-02-02 | 医用橡胶手套 | RCM GLOVE SDN BHD | 泰国 | $5.4K |
| 2024-01-08 | 医用橡胶手套 | RCM GLOVE SDN BHD | 泰国 | $51.7K |