Star Investment & Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 丁腈橡胶胶乳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI NGôI SAO

13
进口笔数
3
出口笔数
$743.7K
进口金额
$88.6K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2025-07-12
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $504.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $504.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301146729
企查查编码QVNPHYTR5G
成立日期2020-08-18
联系地址Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGÔI SAO
企业英文名称STAR INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842223810962
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400251丁腈橡胶胶乳
390690其他丙烯酸聚合物
690911瓷制实验器皿
382499其他化学制剂
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400299其他合成橡胶
691410其他瓷制品

出口

HS 编码产品
401512医用橡胶手套
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$504.0K
印度尼西亚2$207.1K
韩国4$32.4K
马来西亚5$105

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$62.0K
马来西亚1$26.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Co Phan Dau Tu Va Thuong Mai Ngoi Sao越南1$504.0K丁腈橡胶胶乳
PT Mark Dynamics Indonesia Tbk印度尼西亚2$207.1K瓷制实验器皿、其他瓷制品
LG Chem, Ltd.韩国3$32.4KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Kumho Petrochemical Co., Ltd.韩国1$80丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
SYNERGY CHEM SOLUTIONS马来西亚2$50其他硝酸盐、工业清洁制剂
HALLMARK PORCELAIN SDN BHD马来西亚1$30其他瓷制品、其他陶瓷制品
08e5f0fba272fe2a9a13d4f0b2d914751$20
SYNTHOMER SDN BHD马来西亚1$13丁腈橡胶胶乳、其他合成胶乳
LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚1$12其他润滑剂、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c2ea7eb04b33c82152903954dfa9a6e32$62.0K
CWK TRADING马来西亚1$26.6K非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30丙烯腈-丁二烯橡胶PALETTE TECH SDN BHD中国$20
2025-06-26瓷制实验器皿PT MARK DYNAMICS INDONESIA TBK印度尼西亚$80.0K
2023-12-06其他瓷制品HALLMARK PORCELAIN SDN BHD马来西亚$30
2023-11-17丁腈橡胶胶乳CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO中国$100.8K
2023-11-17丁腈橡胶胶乳CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO中国$100.8K
2023-11-17其他丙烯酸聚合物LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚$6
2023-11-17其他丙烯酸聚合物LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚$6
2023-11-17丁腈橡胶胶乳CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO中国$100.8K
2023-11-17丁腈橡胶胶乳CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO中国$100.8K
2023-11-17丁腈橡胶胶乳CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI NGOI SAO中国$100.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-12非医用橡胶手套CWK TRADING马来西亚$23.0K
2025-07-12非医用橡胶手套CWK TRADING马来西亚$3.6K
2024-02-02医用橡胶手套RCM GLOVE SDN BHD泰国$4.9K
2024-02-02医用橡胶手套RCM GLOVE SDN BHD泰国$5.4K
2024-01-08医用橡胶手套RCM GLOVE SDN BHD泰国$51.7K

相关企业 · 同类产品

Star Investment & Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →