KNK Smart Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH KNK
13
进口笔数
12
出口笔数
$400.4K
进口金额
$69.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-12-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110262255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP604XP |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Sannam, 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH KNK |
| 企业英文名称 | KNK INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Sannam 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84969550831 |
| 邮箱 | giang.tran117@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903120 | 测试台 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848020 | 模具底座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $400.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $69.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yahua Precise Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $400.4K | 其他钢铁制品、未曝光卷装胶片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $69.8K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-01-26 | 其他电路开关装置 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-26 | 其他电路开关装置 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-26 | 其他电路开关装置 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-26 | 其他电路开关装置 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-26 | 非数控金属管机 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $222.0K |
| 2026-01-26 | 其他电路开关装置 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-15 | 机床零件及夹具 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-15 | 温控处理设备 | YAHUA PRECISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 温控处理设备 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-17 | 温控处理设备 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-05 | 电力控制板 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-05 | 电力控制板 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-05 | 温控处理设备 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-09-05 | 温控处理设备 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $674 |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $626 |
| 2024-08-26 | 喷雾机零件 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-20 | 喷雾机零件 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |