BEP XINH SERVICE TRADE PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bếp Xinh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2024-11-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310304336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7BCVXD |
| 成立日期 | 2010-09-10 |
| 联系地址 | R4-93 Hưng Gia III, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẾP XINH |
| 企业英文名称 | BEP XINH SERVICE TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-93 Hưng Gia III, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84854130131 |
| 邮箱 | quynhbepxinh@yahoo.com.vn |
| 传真 | 08130130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHANG MAI | 美国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁家用品、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 其他钢铁家用品 | KHANG MAI | 美国 | $146 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁家用品 | KHANG MAI | 美国 | $114 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁家用品 | KHANG MAI | 美国 | $264 |
| 2024-11-11 | 非贵金属餐具 | KHANG MAI | 美国 | $36 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁家用品 | KHANG MAI | 美国 | $82 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁家用品 | KHANG MAI | 美国 | $66 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁家用品 | KHANG MAI | 美国 | $100 |
| 2024-11-11 | 非贵金属餐具 | KHANG MAI | 美国 | $405 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁家用品 | KHANG MAI | 美国 | $114 |
| 2024-11-11 | 非贵金属餐具 | KHANG MAI | 美国 | $72 |