Thai Tan Import & Export Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI XUấT NHậP KHẩU THáI TấN
108
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316491611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X9T8GA |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | 648/4 Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU THÁI TẤN |
| 企业英文名称 | THAI TAN IMPORT AND EXPORT TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 648/4 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.46M |
| 俄罗斯 | 18 | $1.04M |
| 韩国 | 2 | $125.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greinrus | 俄罗斯 | 18 | $1.04M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $412.9K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $387.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 24 | $332.4K | LED灯具、LED灯 |
| Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $191.2K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Seojin Automotive Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $125.4K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.9K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $43.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 烘焙麦芽 | GREINRUS | 俄罗斯 | $12.6K |
| 2024-04-23 | 发光二极管灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-23 | LED灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-23 | 发光二极管灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-04-23 | 发光二极管灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-04-23 | LED灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-23 | LED灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-04-10 | 发光二极管灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-10 | LED灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-04-10 | LED灯具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |