Panda Global Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN GấU TRúC TOàN CầU
- 邮箱395
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
1
进口笔数
3
出口笔数
$112
进口金额
$19.2K
出口金额
2023-06-23
最近进口
2025-11-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305538963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGM9Y07 |
| 成立日期 | 2008-02-22 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà HDTC, 36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN GẤU TRÚC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | PANDA GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà International Plaza, 343 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839259110 |
| 邮箱 | info.hcm@panda4u.com |
| 传真 | +842839259112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846880 | 焊接机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $18.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $488 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 75c6d1fce43269af1f7f99873d015c7c | 1 | $112 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Geoworks Philippines, Inc. | 菲律宾 | 2 | $18.7K | 乙烯聚合物塑料、纺织水龙软管 |
| Unistron Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $488 | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 电动食品处理器 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO. | 中国 | $112 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 纺织水龙软管 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8.8K |
| 2025-11-20 | 纺织水龙软管 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1.4K |
| 2025-10-17 | 非金属测试机 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $250 |
| 2025-10-17 | 真空泵 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $301 |
| 2025-10-17 | 非电动提升机 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $100 |
| 2025-10-17 | 焊接机械 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2.0K |
| 2025-10-17 | 焊接机械 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2.5K |
| 2025-10-17 | 非金属测试机 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $801 |
| 2025-10-17 | 不可调扳手 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $50 |
| 2025-10-17 | 液压车辆千斤顶 | ADVANCED GEOWORKS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $100 |