Consortio Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Consortio Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104567795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBQ4F12 |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 12, toà nhà Pacific Place, số 83B phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CONSORTIO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 82-84 Phố Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | 02439461045 |
| 邮箱 | cs@consortio-services.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $420 |
| 新西兰 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Joy Telecom Co., Ltd. | 美国 | 8 | $3.9K | 智能卡、水烟烟草 |
| IKA Trading | 新西兰 | 1 | $11 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、非插电混动车 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-08 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $150 |
| 2025-01-08 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $174 |
| 2025-01-08 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $286 |
| 2024-10-02 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $302 |
| 2024-10-02 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $396 |
| 2024-09-13 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $561 |
| 2024-09-13 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $561 |
| 2024-05-09 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $63 |
| 2024-05-09 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国香港 | $32 |