Song Huy Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SONG HUY
12
进口笔数
0
出口笔数
$122.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105582940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ASFKEM |
| 成立日期 | 2011-10-24 |
| 联系地址 | Số 19 ngách 32/65 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SONG HUY |
| 企业英文名称 | SONG HUY TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngách 32/65 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437173525 |
| 邮箱 | CW.songhuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $122.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seshin Industry Inc. | 韩国 | 10 | $101.1K | 铝制家用器具、商业广告材料 |
| SE-SHIN INDUSTRY, Inc. | 韩国 | 2 | $21.3K | 铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SESHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $0 |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SE SHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $0 |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SESHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SESHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SESHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $0 |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SE SHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SESHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $0 |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SE SHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $436 |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SE SHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $400 |
| 2025-12-18 | 铝制家用器具 | SE SHIN INDUSTRY INC | 韩国 | $3.8K |