A Dong Interior & Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Và Quảng Cáo á Đông
- 邮箱3
13
进口笔数
22
出口笔数
$62.2K
进口金额
$561.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-06
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304645747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV557KU |
| 成立日期 | 2006-10-23 |
| 联系地址 | 61/1 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ QUẢNG CÁO Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | A DONG INTERIOR AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/1 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +842838110826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $62.2K |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $483.7K |
| 加拿大 | 3 | $43.0K |
| 中国香港 | 2 | $27.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong E Blue Sky & Seven Color Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 铝板/片、铝合金板材 |
| LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 4 | $17.5K | 其他塑料建材、电气信号装置 |
| Shandong Zhongxi Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.4K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Liaocheng Ruineng Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 其他塑料建材、其他金属锁 |
| Jinhu Color Powder Coating Co., Ltd. | 中国 | 1 | $402 | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Smart Warehousing | 美国 | 1 | $10 | 燕麦片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haverty Furniture Companies, Inc. | 美国 | 4 | $377.6K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Evernew Industrial & Trade Co., Ltd. | 美国 | 2 | $59.5K | 非办公金属家具、云母制品 |
| Evernew Sourcing Co., Ltd. | 美国 | 4 | $59.3K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Advance Wire Products | 加拿大 | 3 | $43.0K | 焊接钢丝网、贱金属配件 |
| DEEPER CREATIVE PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $6.7K | 木制家具零件、非木制家具件 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $6.1K | 单张印刷品、木制餐具 |
| Haverty Furniture Co., Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 贱金属配件 |
| DIVERSE GLOBAL SOURCING,INC. | 美国 | 1 | $2.8K | 车身零件、塑料建材 |
| Marc Mc Cauley | 美国 | 1 | $590 | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| PAC TEAM AMERICA | 美国 | 1 | $490 | 塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料建材 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-30 | 其他塑料建材 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-09 | 其他塑料建材 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-09 | 电气信号装置 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 其他塑料建材 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-27 | 其他塑料建材 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 电气信号装置 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 其他金属锁 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $288 |
| 2026-01-06 | 其他金属锁 | LIAOCHENG RUINENG BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $960 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 塑料家具 | PAC TEAM AMERICA | 美国 | $490 |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | MR. MINGWEI LIU | 美国 | $199 |
| 2026-02-11 | 木制家具零件 | DEEPER CREATIVE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 非木制家具件 | DEEPER CREATIVE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 非木制家具件 | DEEPER CREATIVE PTY LTD | 澳大利亚 | $962 |
| 2026-02-11 | 非木制家具件 | DEEPER CREATIVE PTY LTD | 澳大利亚 | $948 |
| 2025-10-18 | 焊接钢丝网 | ADVANCE WIRE PRODUCTS | 加拿大 | $150 |
| 2025-10-18 | 焊接钢丝网 | ADVANCE WIRE PRODUCTS | 加拿大 | $600 |
| 2025-10-18 | 焊接钢丝网 | ADVANCE WIRE PRODUCTS | 加拿大 | $104 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁家用品 | MCINTYRE MFG GROUP | 美国 | $471 |