Dai Loc Construction Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG VậN TảI ĐạI LộC
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$590.6K
出口金额
—
最近进口
2024-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001705765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EXK30H |
| 成立日期 | 2020-11-17 |
| 联系地址 | Số 149 Thôn 1, Xã Hòa Phú, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VẬN TẢI ĐẠI LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 01, Tầng 01, Block B, Chung cư Hoàng Anh Gia Lai, 40 Hùng Vương, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84974235351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $396.5K |
| 越南 | 1 | $194.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kampot Cement Co., Ltd. | 越南 | 3 | $590.6K | PP/PE编织袋、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 碳制品 | KAMPOT CEMENT CO LTD | 越南 | $194.1K |
| 2024-02-19 | 碳制品 | KAMPOT CEMENT CO LTD | 柬埔寨 | $191.2K |
| 2023-12-22 | 碳制品 | KAMPOT CEMENT CO LTD | 柬埔寨 | $205.3K |