Haitech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 未装壳扬声器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAITECH

15
进口笔数
0
出口笔数
$236.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $543 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $898 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $543 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $898 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313313378
企查查编码QVNU9JA44W
成立日期2015-06-19
联系地址3/18D Đường số 8, khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAITECH
企业英文名称HAITECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/18D Đường số 8, khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84908085815
邮箱thienhai.tech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851829未装壳扬声器
851890音频设备零件
854390电气设备零件
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
851981其他录音设备
852910天线及发射器
852990通信设备零件
853340可变电阻器
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$207.6K
中国7$22.6K
英国3$3.6K
美国2$2.2K
德国1$333

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4378aebc6256fba6d339cebfa120dcc11$206.9K
Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd.中国3$20.1K未装壳扬声器、单个扬声器
SONIFEX LIMITED英国3$3.6K其他电气设备、通信设备
Broadcast Supply Worldwide美国2$2.2K其他自动数据处理部件
SHENZHEN UNISHEEN TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$1.1K通信设备
Hangzhou Haoxun Technologies Co., Ltd.中国1$898通信设备、其他电气设备
Broadcast Supply Worldwide Inc.美国1$730通信设备、麦克风及支架
Spinner GmbH德国1$333通信设备零件、同轴电缆
Mouser Electronics, Inc.英国1$249非LED二极管、其他电路开关装置
Zhangzhou Shiruite Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国1$210非CRT显示器、麦克风及支架

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02电气设备零件SONIFEX LIMITED英国$1.0K
2026-01-30其他录音设备Broadcast Supply Worldwide Inc.日本$730
2025-12-23未装壳扬声器Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd.中国$2.0K
2025-12-23音频设备零件Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2025-08-22可变电阻器Mouser Electronics, Inc.中国$249
2025-06-25未装壳扬声器Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd.中国$2.6K
2025-06-25音频设备零件Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd.中国$4.7K
2025-06-25未装壳扬声器Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd.中国$700
2025-06-25音频设备零件Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2025-06-05电气设备零件SONIFEX LIMITED英国$480

相关企业 · 同类产品

Haitech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →