Haitech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAITECH
15
进口笔数
0
出口笔数
$236.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313313378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9JA44W |
| 成立日期 | 2015-06-19 |
| 联系地址 | 3/18D Đường số 8, khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAITECH |
| 企业英文名称 | HAITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/18D Đường số 8, khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908085815 |
| 邮箱 | thienhai.tech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $207.6K |
| 中国 | 7 | $22.6K |
| 英国 | 3 | $3.6K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $333 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4378aebc6256fba6d339cebfa120dcc1 | 1 | $206.9K | ||
| Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| SONIFEX LIMITED | 英国 | 3 | $3.6K | 其他电气设备、通信设备 |
| Broadcast Supply Worldwide | 美国 | 2 | $2.2K | 其他自动数据处理部件 |
| SHENZHEN UNISHEEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 通信设备 |
| Hangzhou Haoxun Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $898 | 通信设备、其他电气设备 |
| Broadcast Supply Worldwide Inc. | 美国 | 1 | $730 | 通信设备、麦克风及支架 |
| Spinner GmbH | 德国 | 1 | $333 | 通信设备零件、同轴电缆 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $249 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Zhangzhou Shiruite Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 非CRT显示器、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 电气设备零件 | SONIFEX LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 其他录音设备 | Broadcast Supply Worldwide Inc. | 日本 | $730 |
| 2025-12-23 | 未装壳扬声器 | Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 音频设备零件 | Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-22 | 可变电阻器 | Mouser Electronics, Inc. | 中国 | $249 |
| 2025-06-25 | 未装壳扬声器 | Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-25 | 音频设备零件 | Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-25 | 未装壳扬声器 | Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-06-25 | 音频设备零件 | Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-05 | 电气设备零件 | SONIFEX LIMITED | 英国 | $480 |