Nien Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Niên Thành
265
进口笔数
0
出口笔数
$13.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304238734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6WVWNN |
| 成立日期 | 2006-02-27 |
| 联系地址 | 468 Minh Phụng, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NIÊN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 468 Minh Phụng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 9692083 |
| 传真 | 9692083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $4.12M |
| 日本 | 78 | $2.98M |
| 美国 | 23 | $1.71M |
| 泰国 | 32 | $1.44M |
| 墨西哥 | 22 | $1.39M |
| 中国 | 23 | $1.11M |
| 马来西亚 | 5 | $352.5K |
| 南非 | 3 | $170.5K |
| 中国台湾 | 3 | $120.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $93.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $3.47M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Mazole Minerals & Metals FZE | 阿联酋 | 45 | $2.49M | 不锈钢废料、其他不锈钢板 |
| Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | 51 | $1.51M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.04M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| General Metals Co. | 美国 | 16 | $912.6K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| General Metals Co. | 墨西哥 | 11 | $784.5K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Sankei Metal Co., Ltd. | 墨西哥 | 11 | $604.2K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $567.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Zhejiang Zonda Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $233.3K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢薄板 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢薄板 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $16.5K |