Pioneer Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,315 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiên Phong
1,108
进口笔数
7,315
出口笔数
$35.07M
进口金额
$721.90M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-12
最近出口
84
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702346477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD04KYE |
| 成立日期 | 2015-03-06 |
| 联系地址 | Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | PIONEER FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2A6, đường CN7-CN12, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Gia công may nệm sofa; - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu sản phẩm, các phụ tùng, phụ kiện và chi tiết sản phẩm sofa, đồ gia dụng bằng gỗ, vải, da, kim loại và đá có mã HS: 3926, 4407, 4411, 4412, 5204, 5410, 5402, 5508, 5603, 8302, 9401, 9403, 9404. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743659079 |
| 邮箱 | info@albanyindustries.com |
| 传真 | +842743659080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.8814亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 991 | $32.99M |
| 美国 | 29 | $1.45M |
| 越南 | 74 | $460.5K |
| 意大利 | 7 | $89.5K |
| 新西兰 | 1 | $58.0K |
| 泰国 | 1 | $25.8K |
| 中国台湾 | 1 | $814 |
| 萨尔瓦多 | 6 | $812 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5,731 | $701.61M |
| 越南 | 225 | $9.92M |
| 墨西哥 | 1,125 | $8.45M |
| 澳大利亚 | 171 | $1.27M |
| 新西兰 | 40 | $294.0K |
| 加拿大 | 14 | $157.2K |
| 阿联酋 | 6 | $55.2K |
| 波多黎各 | 3 | $25.4K |
| 阿根廷 | 2 | $19.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Albany Industries Inc. | 中国 | 337 | $18.59M | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Albany Industries Inc. | 中国 | 83 | $6.26M | 聚酯长丝织物、其他绳缆 |
| Alliance Vantage Ltd. | 中国 | 47 | $2.82M | 聚酯长丝织物、拉链零件 |
| Paragon Global LLC | 中国 | 67 | $1.27M | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Alliance Vantage Ltd. | 越南 | 36 | $522.1K | 软垫木座椅、拉链零件 |
| Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | 40 | $402.5K | 聚酯机织物、雪尼尔织物 |
| Haining Xinshixin Textile Co., Ltd. | 中国 | 33 | $333.3K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Albany Industries, Inc. | 美国 | 39 | $297.6K | 木托盘、长毛绒针织布 |
| Zhejiang Deruite Home Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $198.1K | 毛圈织物、聚氨酯纺织物 |
| Home Zone Furniture | 美国 | 24 | $6.0K | 汽车座椅零件、软垫木座椅 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Vantage Ltd. | 美国 | 1,928 | $331.44M | 软垫木座椅、非木制可变形座椅 |
| Albany Industries Inc. | 美国 | 184 | $236.62M | 其他寝具、木托盘 |
| Albany Industries, Inc. | 美国 | 1,044 | $125.43M | 软垫木座椅、6mm以上松木 |
| ALLIANCE VANTAGE LIMITED | 中国香港 | 873 | $7.56M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Alliance Vantage Ltd. | 墨西哥 | 716 | $5.63M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Legends Furniture Inc. | 美国 | 405 | $3.32M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Legends Furniture Inc. | 越南 | 141 | $810.8K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Farmhouse Furniture Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 122 | $779.3K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Posh Home LLC | 美国 | 359 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Furniture Connexion | 美国 | 160 | $0 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | WISDOM FORWARDING | 美国 | $36 |
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-07-30 | 汽车座椅零件 | WISDOM FORWARDING | 越南 | $184 |
| 2026-07-30 | 汽车座椅零件 | WISDOM FORWARDING | 越南 | $108 |
| 2026-07-28 | 其他纺织制品 | Home Zone Furniture | 美国 | $100 |
| 2026-07-24 | 雪尼尔织物 | Hightex Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-24 | 聚酯长丝织物 | Albany Industries Inc. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-24 | 聚酯长丝织物 | Paragon Global LLC | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 染色化纤长丝布 | Albany Industries Inc. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 汽车座椅零件 | Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
出口(共 7,315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-12 | 金属框架软垫椅 | Posh Home LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 软垫木座椅 | Posh Home LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 汽车座椅零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 汽车座椅零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 软垫木座椅 | Posh Home LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 软垫木座椅 | LG INTERIORS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 999 SOFA SETS AS PER PO#XXXXXXXXXXXX SHIPPER DECLARED:THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. | Posh Home LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 软垫木座椅 | Furniture Connexion | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 34999 SOFA SETS AS PER PO#XXXXXXXXXXX THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. DECLARED BY SHIPPER | Posh Home LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 34333 SOFA SETS AS PER PO#XXXXXXXXXXXX DECLARED BY SHIPPER THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. | Posh Home LLC | 美国 | $0 |