Vung Tau Shipbuilding Industry & Trade Service Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Công Nghiệp Tàu Thuỷ Vũng Tàu

334
进口笔数
1
出口笔数
$5.62M
进口金额
$86.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-03-23
最近出口
165
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $361.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $274.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $249.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $200.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $182.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $327.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $473.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $361.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $274.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $249.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $200.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $182.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $327.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $473.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500822067
企查查编码QVNFVS62EV
成立日期2007-10-31
联系地址Số 32 Tô Ngọc Vân, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP TÀU THUỶ VŨNG TÀU
企业英文名称VUNG TAU SHIPBUILDING INDUSTRY & TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址210 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3220 - Sản xuất nhạc cụ
电话+84908519619
邮箱thang.lx@shintraco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848420机械密封件
848180阀门龙头
848330轴承座
851762通信设备
841391泵零件
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国86$1.02M
马来西亚7$789.2K
新加坡47$671.5K
丹麦16$523.4K
中国53$444.8K
印度19$358.5K
墨西哥39$346.1K
英国17$328.4K
日本28$310.8K
德国25$282.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$86.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 165)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Rongwei Technology Co., Ltd.美国7$1.49M螺纹钢制管件、阀门龙头
Svanehøj Danmark A/S丹麦6$343.8K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Honeywell Pte. Ltd.新加坡27$327.7K电力控制板、气体烟雾分析仪
Luoyang Huien Metal Products Co., Ltd.中国6$244.3K不锈钢型材、铝合金板材
YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD.新加坡9$161.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Svanehøj Singapore Pte. Ltd.新加坡16$130.1K泵零件、非泡沫橡胶密封件
NOV Rig Solutions Pte. Ltd.新加坡21$98.8K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Hamworthy Pumps Singapore Pte. Ltd.新加坡16$72.2K泵零件、非泡沫橡胶密封件
PMC Trading Technical Services Joint Stock Co.新加坡5$30.1K通信设备、静止变流器
RRP Exports Pvt. Ltd.印度6$18.4K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell Pte. Ltd.新加坡1$86.3K压力测量仪、非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20滑轮飞轮HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD美国$594
2026-04-20滑轮飞轮HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD美国$594
2026-04-20发动机泵HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD美国$545
2026-04-20机械密封件HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD美国$1.5K
2026-04-20发动机泵HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD美国$545
2026-04-20泵零件HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD美国$5.5K
2026-04-20机械密封件HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD美国$1.5K
2026-04-20泵零件HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD美国$5.5K
2026-04-13其他塑料制品XIAMEN TONGKONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3
2026-04-13其他塑料制品XIAMEN TONGKONG TECHNOLOGY CO LTD中国$35

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-23电力控制板HONEYWELL PTE LTD越南$12.3K
2023-03-23电力控制板HONEYWELL PTE LTD越南$12.3K
2023-03-23电力控制板HONEYWELL PTE LTD越南$12.3K
2023-03-23电力控制板HONEYWELL PTE LTD越南$12.3K
2023-03-23电力控制板HONEYWELL PTE LTD越南$12.3K
2023-03-23电力控制板HONEYWELL PTE LTD越南$12.3K
2023-03-23电力控制板HONEYWELL PTE LTD越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

Vung Tau Shipbuilding Industry & Trade Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →