Vung Tau Shipbuilding Industry & Trade Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Công Nghiệp Tàu Thuỷ Vũng Tàu
334
进口笔数
1
出口笔数
$5.62M
进口金额
$86.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-03-23
最近出口
165
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500822067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVS62EV |
| 成立日期 | 2007-10-31 |
| 联系地址 | Số 32 Tô Ngọc Vân, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP TÀU THUỶ VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | VUNG TAU SHIPBUILDING INDUSTRY & TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 210 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3220 - Sản xuất nhạc cụ |
| 电话 | +84908519619 |
| 邮箱 | thang.lx@shintraco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 86 | $1.02M |
| 马来西亚 | 7 | $789.2K |
| 新加坡 | 47 | $671.5K |
| 丹麦 | 16 | $523.4K |
| 中国 | 53 | $444.8K |
| 印度 | 19 | $358.5K |
| 墨西哥 | 39 | $346.1K |
| 英国 | 17 | $328.4K |
| 日本 | 28 | $310.8K |
| 德国 | 25 | $282.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $86.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Rongwei Technology Co., Ltd. | 美国 | 7 | $1.49M | 螺纹钢制管件、阀门龙头 |
| Svanehøj Danmark A/S | 丹麦 | 6 | $343.8K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $327.7K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Luoyang Huien Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $244.3K | 不锈钢型材、铝合金板材 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 9 | $161.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Svanehøj Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $130.1K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NOV Rig Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $98.8K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Hamworthy Pumps Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $72.2K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PMC Trading Technical Services Joint Stock Co. | 新加坡 | 5 | $30.1K | 通信设备、静止变流器 |
| RRP Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $18.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $86.3K | 压力测量仪、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $594 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $594 |
| 2026-04-20 | 发动机泵 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $545 |
| 2026-04-20 | 机械密封件 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 发动机泵 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $545 |
| 2026-04-20 | 泵零件 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 机械密封件 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 泵零件 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | XIAMEN TONGKONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | XIAMEN TONGKONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 越南 | $12.3K |