Kim Thanh Long Trading Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 安全剃刀刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Thành Long
18
进口笔数
0
出口笔数
$182.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310966844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR45Q651 |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | 29/24/69 Đường số 8, Khu phố 16, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Thành Long |
| 企业英文名称 | KIM THANH LONG TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/24/69 Đường số 8, Khu phố 16, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84978879687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 821290 | 剃刀其他零件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $105.0K |
| 埃及 | 8 | $77.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0b3c203f9d0ea5519bb02f2211cbd5db | 8 | $77.7K | ||
| Vns Protech | 印度 | 3 | $56.8K | 剃刀、安全剃刀刀片 |
| Maja Health Care Division | 印度 | 4 | $35.3K | 口腔卫生产品、剃须用品 |
| Fine & Shine Cosmetics Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $12.9K | 剃须用品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 安全剃刀刀片 | LORD INTERNATIONAL CO FREE ZONE | 埃及 | $328 |
| 2026-03-18 | 安全剃刀刀片 | LORD INTERNATIONAL CO FREE ZONE | 埃及 | $2.9K |
| 2026-03-18 | 安全剃刀刀片 | LORD INTERNATIONAL CO FREE ZONE | 埃及 | $820 |
| 2026-03-18 | 安全剃刀刀片 | LORD INTERNATIONAL CO FREE ZONE | 埃及 | $5.8K |
| 2026-03-18 | 安全剃刀刀片 | LORD INTERNATIONAL CO FREE ZONE | 埃及 | $2.5K |
| 2026-03-04 | 其他护肤品 | FINE & SHINE COSMETICS PRIVATE LTD | 印度 | $356 |
| 2026-03-04 | 其他护肤品 | FINE & SHINE COSMETICS PRIVATE LTD | 印度 | $454 |
| 2026-03-04 | 剃须用品 | FINE & SHINE COSMETICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 剃须用品 | FINE & SHINE COSMETICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 安全剃刀刀片 | Vns Protech | 印度 | $12.3K |