Lido Vietnam Electronic Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MEIYUE VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$152.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801406837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMA2HM0 |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Số 9, khu phố Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEIYUE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIDO VIETNAM ELECTRONIC MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0822522278 |
| 邮箱 | vnlido22278@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $152.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dongsheng Floor Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144.6K | 水性聚合物涂料、聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 单功能打印机、纺织加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $373 |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $824 |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $876 |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN DONGSHENG FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |