Green Sea Seafood Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 527 笔 · 主营 冷冻鲶鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THủY SảN BIểN XANH

1
进口笔数
527
出口笔数
$35.3K
进口金额
$16.98M
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-06-23
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $853.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $701.3K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $507.5K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $853.7K · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $760.8K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $722.9K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $430.2K · 15 笔2024-09进口 $35.3K · 1 笔出口 $523.5K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $784.2K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $720.1K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $509.0K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $678.2K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $360.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $523.9K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $376.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $380.4K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $267.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $774.2K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $628.3K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $498.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $416.0K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $445.5K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $701.3K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $507.5K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $853.7K · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $760.8K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $722.9K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $430.2K · 15 笔2024-09进口 $35.3K · 1 笔出口 $523.5K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $784.2K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $720.1K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $509.0K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $678.2K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $360.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $523.9K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $376.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $380.4K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $267.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $774.2K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $628.3K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $498.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $416.0K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $445.5K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1201671641
企查查编码QVNAKR51CN
成立日期2023-03-08
联系地址33/12 Ấp 3, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY SẢN BIỂN XANH
企业英文名称BLUE SEA SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 214, tờ bản đồ số 104, Khu phố Phong Thuận, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0947904381
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片

出口

HS 编码产品
030324冷冻鲶鱼
030462冻鲶鱼片
304620304620
030487冻金枪鱼片
160529保藏虾制品
160521虾制品
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$35.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦293$8.29M
菲律宾115$5.03M
越南69$2.16M
印度18$500.4K
马来西亚13$324.8K
约旦5$216.2K
卡塔尔2$78.8K
阿联酋1$35.3K
沙特阿拉伯1$32.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Fisheries LLC越南1$35.3K冻鲶鱼片

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ally Spherefood Corp.菲律宾82$3.69M冻鲶鱼片、冷冻虾
Magic Ocean Fish MCHJ乌兹别克斯坦90$2.56M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
MAGIC OCEAN FISH LLC乌兹别克斯坦90$2.52M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
New Age Premium Fishes MCHJ乌兹别克斯坦83$2.34M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
New Age Premium Fishes, LLC乌兹别克斯坦68$1.96M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
GGB FOODS CORPORATION20$640.4K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
KING OF BASA印度17$451.4K冻鲶鱼片
AGRIBIZ INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚17$423.5K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Jenan Co. for Meat & Foodstuff越南8$332.1K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
GGB Foods Corp.越南8$221.1K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04冻鲶鱼片OCEAN FISHERIES LLC越南$35.3K

出口(共 527)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23冷冻鲶鱼Magic Ocean Fish MCHJ—$27.3K
2026-06-10冻鲶鱼片Ally Spherefood Corp.菲律宾$33.3K
2026-05-29冻鲶鱼片KING OF BASA—$30.3K
2026-04-28药品Ally Spherefood Corp.菲律宾$66.0K
2026-04-28药品Ally Spherefood Corp.菲律宾$66.0K
2026-04-22冻鲶鱼片Ally Spherefood Corp.菲律宾$33.3K
2026-04-21冻鲶鱼片Ally Spherefood Corp.菲律宾$33.3K
2026-04-20冻鲶鱼片KING OF BASA—$31.5K
2026-04-17药品Ally Spherefood Corp.菲律宾$49.8K
2026-04-17药品Ally Spherefood Corp.菲律宾$66.5K

相关企业 · 同类产品

Green Sea Seafood Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →