Green Sea Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THủY SảN BIểN XANH
1
进口笔数
340
出口笔数
$35.3K
进口金额
$11.08M
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201671641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKR51CN |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | 33/12 Ấp 3, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY SẢN BIỂN XANH |
| 企业英文名称 | BLUE SEA SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 214, tờ bản đồ số 104, Khu phố Phong Thuận, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0947904381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 135 | $3.82M |
| 菲律宾 | 89 | $3.66M |
| 越南 | 69 | $2.16M |
| 印度 | 18 | $500.4K |
| 马来西亚 | 12 | $324.8K |
| 约旦 | 5 | $216.2K |
| 卡塔尔 | 2 | $78.8K |
| 阿联酋 | 1 | $35.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Fisheries LLC | 越南 | 1 | $35.3K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ally Spherefood Corp. | 菲律宾 | 68 | $2.86M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Magic Ocean Fish MCHJ | 乌兹别克斯坦 | 89 | $2.53M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| New Age Premium Fishes MCHJ | 乌兹别克斯坦 | 83 | $2.34M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| GGB Foods Corporation | 菲律宾 | 15 | $476.8K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| KING OF BASA | 印度 | 17 | $451.4K | 冻鲶鱼片 |
| Jenan Co. for Meat & Foodstuff | 越南 | 8 | $332.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| AGRIBIZ INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $260.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| GGB Foods Corp. | 越南 | 8 | $221.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Jenan Co. for Meat & Foodstuff | 约旦 | 5 | $216.2K | 冻去骨牛肉、冻鲶鱼片 |
| 8c85f854f31fb0edf33de8bbab09daae | 6 | $163.4K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 冻鲶鱼片 | OCEAN FISHERIES LLC | 越南 | $35.3K |
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药品 | Ally Spherefood Corp. | 菲律宾 | $66.0K |
| 2026-04-28 | 药品 | Ally Spherefood Corp. | 菲律宾 | $66.0K |
| 2026-04-22 | 冻鲶鱼片 | ALLY SPHEREFOOD CORP | 菲律宾 | $33.3K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | ALLY SPHEREFOOD CORP | 菲律宾 | $33.3K |
| 2026-04-20 | 冻鲶鱼片 | KING OF BASA | — | $31.5K |
| 2026-04-17 | 药品 | Ally Spherefood Corp. | 菲律宾 | $49.8K |
| 2026-04-17 | 药品 | Ally Spherefood Corp. | 菲律宾 | $66.5K |
| 2026-04-13 | 冷冻鲶鱼 | MAGIC OCEAN FISH MCHJ | — | $32.8K |
| 2026-04-06 | 冻鲶鱼片 | ALLY SPHEREFOOD CORP | 菲律宾 | $33.3K |
| 2026-04-06 | 冻鲶鱼片 | ALLY SPHEREFOOD CORP | 菲律宾 | $33.3K |