WePower Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG WEPOWER
11
进口笔数
4
出口笔数
$599.6K
进口金额
$101.7K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2023-11-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314874295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD6F77C |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | 842/1/41 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG WEPOWER |
| 企业英文名称 | WEPOWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 842/1/41 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84923473333 |
| 邮箱 | tranhanhnccm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $587.6K |
| 利比里亚 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 4 | $101.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT YES KANDO | 印度尼西亚 | 3 | $282.1K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT Sentral Auto Rentalindo | 印度尼西亚 | 6 | $272.5K | 50-250cc摩托车 |
| Cv Citra Mandiri | 印度尼西亚 | 1 | $33.0K | 50-250cc摩托车、其他切割石制品 |
| Liberia Import & Export Expert | 利比里亚 | 1 | $11.9K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ihsaan Logs Co. | 利比里亚 | 4 | $101.7K | 其他锯片、其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 其他粗加工木材 | Liberia Import & Export Expert | 利比里亚 | $11.9K |
| 2023-07-24 | 50-250cc摩托车 | PT YES KANDO | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-07-24 | 50-250cc摩托车 | PT YES KANDO | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-06-26 | 50-250cc摩托车 | PT YES KANDO | 印度尼西亚 | $93.2K |
| 2023-01-10 | 50-250cc摩托车 | PT SENTRAL AUTO RENTALINDO | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2023-01-10 | 50-250cc摩托车 | PT SENTRAL AUTO RENTALINDO | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2023-01-10 | 50-250cc摩托车 | PT SENTRAL AUTO RENTALINDO | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2023-01-10 | 中小排量摩托车 | PT SENTRAL AUTO RENTALINDO | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2023-01-10 | 中小排量摩托车 | PT SENTRAL AUTO RENTALINDO | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2023-01-10 | 50-250cc摩托车 | PT SENTRAL AUTO RENTALINDO | 印度尼西亚 | $9.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 50-250cc摩托车 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $898 |
| 2023-11-17 | 50-250cc摩托车 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $1.1K |
| 2023-11-17 | 50-250cc摩托车 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $898 |
| 2023-11-17 | 50-250cc摩托车 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $1.1K |
| 2023-11-17 | 50-250cc摩托车 | Ihsaan Logs Co. | 利比里亚 | $1.1K |
| 2023-11-17 | 50-250cc摩托车 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $1.1K |
| 2023-11-07 | 其他手工工具 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $96 |
| 2023-11-07 | 其他金属加工机床 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $1.5K |
| 2023-11-07 | 其他橡胶带 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $96 |
| 2023-11-07 | 其他木工机床 | IHSAAN LOGS CO | 利比里亚 | $11.6K |