WePower Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 50-250cc摩托车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG WEPOWER

11
进口笔数
4
出口笔数
$599.6K
进口金额
$101.7K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2023-11-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.4K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314874295
企查查编码QVNTD6F77C
成立日期2018-02-07
联系地址842/1/41 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG WEPOWER
企业英文名称WEPOWER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址842/1/41 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84923473333
邮箱tranhanhnccm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
820299其他锯片
846190其他金属加工机床
8466928465机器零件
87112050-250cc摩托车
401011金属加固橡胶带
401039其他橡胶带
820411不可调扳手
820559其他手工工具
846591木材锯床
846599其他木工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚10$587.6K
利比里亚1$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
利比里亚4$101.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT YES KANDO印度尼西亚3$282.1K50-250cc摩托车、摩托车及配件
PT Sentral Auto Rentalindo印度尼西亚6$272.5K50-250cc摩托车
Cv Citra Mandiri印度尼西亚1$33.0K50-250cc摩托车、其他切割石制品
Liberia Import & Export Expert利比里亚1$11.9K其他粗加工木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ihsaan Logs Co.利比里亚4$101.7K其他锯片、其他金属加工机床

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-20其他粗加工木材Liberia Import & Export Expert利比里亚$11.9K
2023-07-2450-250cc摩托车PT YES KANDO印度尼西亚$94.5K
2023-07-2450-250cc摩托车PT YES KANDO印度尼西亚$94.5K
2023-06-2650-250cc摩托车PT YES KANDO印度尼西亚$93.2K
2023-01-1050-250cc摩托车PT SENTRAL AUTO RENTALINDO印度尼西亚$4.0K
2023-01-1050-250cc摩托车PT SENTRAL AUTO RENTALINDO印度尼西亚$5.3K
2023-01-1050-250cc摩托车PT SENTRAL AUTO RENTALINDO印度尼西亚$11.9K
2023-01-10中小排量摩托车PT SENTRAL AUTO RENTALINDO印度尼西亚$4.0K
2023-01-10中小排量摩托车PT SENTRAL AUTO RENTALINDO印度尼西亚$5.3K
2023-01-1050-250cc摩托车PT SENTRAL AUTO RENTALINDO印度尼西亚$9.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-1750-250cc摩托车IHSAAN LOGS CO利比里亚$898
2023-11-1750-250cc摩托车IHSAAN LOGS CO利比里亚$1.1K
2023-11-1750-250cc摩托车IHSAAN LOGS CO利比里亚$898
2023-11-1750-250cc摩托车IHSAAN LOGS CO利比里亚$1.1K
2023-11-1750-250cc摩托车Ihsaan Logs Co.利比里亚$1.1K
2023-11-1750-250cc摩托车IHSAAN LOGS CO利比里亚$1.1K
2023-11-07其他手工工具IHSAAN LOGS CO利比里亚$96
2023-11-07其他金属加工机床IHSAAN LOGS CO利比里亚$1.5K
2023-11-07其他橡胶带IHSAAN LOGS CO利比里亚$96
2023-11-07其他木工机床IHSAAN LOGS CO利比里亚$11.6K

相关企业 · 同类产品

WePower Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →