Dai Ngan Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Đại Ngàn
48
进口笔数
0
出口笔数
$859.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313163796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MCHC5F |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | M12A Đường 672, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẠI NGÀN |
| 企业英文名称 | DAI NGAN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | M12A Đường 672, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $461.0K |
| 中国台湾 | 20 | $378.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 17 | $326.9K | 其他农用机械、其他塑料管材 |
| GUCI Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.4K | 簇绒化纤地毯 |
| Dezhou Chengda Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $102.2K | 其他纺织铺地制品、人造机织地毯 |
| Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.3K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
| KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $27.2K | 喷枪、喷雾机零件 |
| FORTUNTEK INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $24.1K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
| Hangzhou Lin'an Huajiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他塑料片材、自粘塑料卷 |
| PT Belindo International Carpet | 印度尼西亚 | 1 | $20.3K | 人造机织地毯、其他纺织铺地制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| 6b6dd8f7d552b00302328a061a64e186 | 1 | $13.1K |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 自动控制仪器 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2024-06-18 | 高压塑料软管 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2024-06-18 | 高压塑料软管 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2024-05-15 | 其他农用机械 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-05-15 | 其他农用机械 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2024-05-03 | 其他农用机械 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2024-05-03 | 其他农用机械 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2024-05-03 | 其他农用机械 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2024-04-09 | 其他农用机械 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-04-09 | 其他农用机械 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $5.4K |