Dai Ngan Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他纺织铺地制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Đại Ngàn

48
进口笔数
0
出口笔数
$859.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-07
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.4K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313163796
企查查编码QVN0MCHC5F
成立日期2015-03-17
联系地址M12A Đường 672, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẠI NGÀN
企业英文名称DAI NGAN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址M12A Đường 672, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570500其他纺织铺地制品
842482其他农用机械
570339簇绒化纤地毯
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
903281自动控制仪器
391731高压塑料软管
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392099其他塑料片材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$461.0K
中国台湾20$378.2K
印度尼西亚1$20.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾17$326.9K其他农用机械、其他塑料管材
GUCI Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$241.4K簇绒化纤地毯
Dezhou Chengda Nonwoven Products Co., Ltd.中国9$102.2K其他纺织铺地制品、人造机织地毯
Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd.中国5$53.3K其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯
KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$27.2K喷枪、喷雾机零件
FORTUNTEK INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$24.1K1kg以下胶粘剂、其他塑料制品
Hangzhou Lin'an Huajiang Trade Co., Ltd.中国1$23.3K其他塑料片材、自粘塑料卷
PT Belindo International Carpet印度尼西亚1$20.3K人造机织地毯、其他纺织铺地制品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$16.0K其他塑料制品、塑料涂层织物
6b6dd8f7d552b00302328a061a64e1861$13.1K

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-07自动控制仪器AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$15.5K
2024-06-18高压塑料软管AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$0
2024-06-18高压塑料软管AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$0
2024-05-15其他农用机械AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$10.8K
2024-05-15其他农用机械AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$10.9K
2024-05-03其他农用机械AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$6.8K
2024-05-03其他农用机械AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$8.1K
2024-05-03其他农用机械AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$7.5K
2024-04-09其他农用机械AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$3.0K
2024-04-09其他农用机械AN JARL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$5.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Ngan Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →