Phu Khang Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,407 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Khang

1,455
进口笔数
2,407
出口笔数
$27.70M
进口金额
$53.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
50
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.6K · 12 笔出口 $1.11M · 30 笔2023-09进口 $689.5K · 41 笔出口 $1.43M · 75 笔2023-10进口 $703.9K · 52 笔出口 $1.97M · 121 笔2023-11进口 $564.0K · 52 笔出口 $1.53M · 83 笔2023-12进口 $803.8K · 56 笔出口 $1.60M · 83 笔2024-01进口 $932.1K · 54 笔出口 $1.58M · 80 笔2024-02进口 $395.7K · 18 笔出口 $1.07M · 51 笔2024-03进口 $696.2K · 36 笔出口 $1.62M · 93 笔2024-04进口 $523.2K · 40 笔出口 $1.19M · 67 笔2024-05进口 $961.2K · 33 笔出口 $1.49M · 83 笔2024-06进口 $272.3K · 18 笔出口 $915.2K · 46 笔2024-07进口 $354.2K · 14 笔出口 $1.28M · 46 笔2024-08进口 $322.5K · 13 笔出口 $1.21M · 36 笔2024-09进口 $387.0K · 23 笔出口 $317.3K · 14 笔2024-10进口 $595.0K · 25 笔出口 $1.00M · 54 笔2024-11进口 $553.4K · 29 笔出口 $2.96M · 56 笔2024-12进口 $568.1K · 24 笔出口 $1.32M · 65 笔2025-01进口 $377.4K · 17 笔出口 $1.11M · 61 笔2025-02进口 $204.3K · 13 笔出口 $888.1K · 41 笔2025-03进口 $807.3K · 34 笔出口 $569.1K · 22 笔2025-04进口 $908.0K · 34 笔出口 $868.2K · 36 笔2025-05进口 $830.0K · 41 笔出口 $1.01M · 57 笔2025-06进口 $288.4K · 32 笔出口 $1.28M · 71 笔2025-07进口 $1.13M · 52 笔出口 $1.66M · 47 笔2025-08进口 $745.4K · 51 笔出口 $1.15M · 43 笔2025-09进口 $376.7K · 31 笔出口 $2.22M · 84 笔2025-10进口 $582.1K · 38 笔出口 $1.55M · 81 笔2025-11进口 $673.9K · 51 笔出口 $518.0K · 41 笔2025-12进口 $963.5K · 62 笔出口 $1.34M · 67 笔2026-01进口 $597.2K · 59 笔出口 $1.04M · 61 笔2026-02进口 $346.0K · 21 笔出口 $924.2K · 35 笔2026-03进口 $663.8K · 50 笔出口 $1.61M · 58 笔2026-04进口 $2.81M · 65 笔出口 $964.4K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.6K · 12 笔出口 $1.11M · 30 笔2023-09进口 $689.5K · 41 笔出口 $1.43M · 75 笔2023-10进口 $703.9K · 52 笔出口 $1.97M · 121 笔2023-11进口 $564.0K · 52 笔出口 $1.53M · 83 笔2023-12进口 $803.8K · 56 笔出口 $1.60M · 83 笔2024-01进口 $932.1K · 54 笔出口 $1.58M · 80 笔2024-02进口 $395.7K · 18 笔出口 $1.07M · 51 笔2024-03进口 $696.2K · 36 笔出口 $1.62M · 93 笔2024-04进口 $523.2K · 40 笔出口 $1.19M · 67 笔2024-05进口 $961.2K · 33 笔出口 $1.49M · 83 笔2024-06进口 $272.3K · 18 笔出口 $915.2K · 46 笔2024-07进口 $354.2K · 14 笔出口 $1.28M · 46 笔2024-08进口 $322.5K · 13 笔出口 $1.21M · 36 笔2024-09进口 $387.0K · 23 笔出口 $317.3K · 14 笔2024-10进口 $595.0K · 25 笔出口 $1.00M · 54 笔2024-11进口 $553.4K · 29 笔出口 $2.96M · 56 笔2024-12进口 $568.1K · 24 笔出口 $1.32M · 65 笔2025-01进口 $377.4K · 17 笔出口 $1.11M · 61 笔2025-02进口 $204.3K · 13 笔出口 $888.1K · 41 笔2025-03进口 $807.3K · 34 笔出口 $569.1K · 22 笔2025-04进口 $908.0K · 34 笔出口 $868.2K · 36 笔2025-05进口 $830.0K · 41 笔出口 $1.01M · 57 笔2025-06进口 $288.4K · 32 笔出口 $1.28M · 71 笔2025-07进口 $1.13M · 52 笔出口 $1.66M · 47 笔2025-08进口 $745.4K · 51 笔出口 $1.15M · 43 笔2025-09进口 $376.7K · 31 笔出口 $2.22M · 84 笔2025-10进口 $582.1K · 38 笔出口 $1.55M · 81 笔2025-11进口 $673.9K · 51 笔出口 $518.0K · 41 笔2025-12进口 $963.5K · 62 笔出口 $1.34M · 67 笔2026-01进口 $597.2K · 59 笔出口 $1.04M · 61 笔2026-02进口 $346.0K · 21 笔出口 $924.2K · 35 笔2026-03进口 $663.8K · 50 笔出口 $1.61M · 58 笔2026-04进口 $2.81M · 65 笔出口 $964.4K · 56 笔

工商档案

企业注册号0900515682
企查查编码QVN7CJ1SQY
成立日期2009-11-26
联系地址Quốc lộ 39A, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ KHANG
企业英文名称PHU KHANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 39A, Phường Sơn Nam, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842213824838
邮箱mayphukhang@gmail.com
官网phukhang.vn
传真02213616626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
600632染色合成针织布
960719其他拉链
830810金属钩环
560790其他绳缆
401590硫化橡胶服装
551612染色人造纤维布
590390塑料涂层织物
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
611430其他人纤针织服装
611030化纤针织服装
620444人造纤维连衣裙
620463女式化纤裤
610230女式针织外套
621143女式化纤服装
610443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,023$22.39M
中国台湾71$2.72M
韩国92$1.30M
越南271$1.16M
孟加拉国1$64.7K
柬埔寨4$31.4K
印度尼西亚2$24.8K
泰国1$4.5K
印度2$1.8K
缅甸1$267

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,733$42.17M
中国219$4.73M
英国322$2.06M
瑞典36$1.49M
韩国22$1.20M
越南30$876.3K
中国香港17$391.7K
荷兰34$86.2K
法国1$73.9K
加拿大1$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou UE Fashion Co., Ltd.中国1,026$22.81M印刷标签、机织标签
Hangzhou UE Fashion Co. Ltd.中国台湾67$2.57M染色合成针织布、染色棉针织布
Hangzhou UE Fashion Co., Ltd.韩国70$827.7K染色合成针织布、染色人造纤维布
Hangzhou UE Fashion Co., Ltd.越南66$774.5K200克以上牛仔布、印刷标签
Hangzhou HS Fashion Co., Ltd.越南46$47.5K印刷标签、机织标签
HS Fashion Hong Kong Ltd.中国71$41.5K印刷标签、机织标签
Hangzhou UE Fashion Co. Ltd.中国香港8$26.0K印刷标签、机织标签
Capricorn Horizon Ltd.越南27$24.3K印刷标签、机织标签
DKBIZ Inc.越南8$9.6K非织造标签、印刷标签
DKBIZ Inc.中国7$3.0K染色聚酯布、纱线及绳制品

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urban Outfitters, Inc.美国1,461$37.08M棉质连衣裙、女式棉裤
URBN UK Ltd.英国289$1.98M棉质连衣裙、女式棉制服装
Lindex AB瑞典36$1.49M棉针织T恤及背心、女式化纤内裤
ACTION POINT ENTERPRISE LTD.中国38$1.06M化纤针织服装、化纤连衣裙
Action Point Enterprise Ltd.美国47$870.5K化纤针织服装、非棉针织背心
SUMMIT RIDGE CORP.美国30$715.9K化纤针织服装、男式合成纤维裤
APEX SOU中国28$560.9K人造纤维连衣裙、女式棉衬衫
APEX SOUR中国24$427.3K非棉针织背心、人造纤维连衣裙
Hangzhou UE Fashion Co., Ltd.英国53$43.3K其他人纤针织服装、化纤针织服装
LYMI Inc.荷兰25$35.0K人造纤维连衣裙、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 1,455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$837
2026-04-29染色人造纤维布HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$2.6K
2026-04-29其他亚麻织物HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$8.4K
2026-04-29合成纤维缝纫线HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$837
2026-04-29塑料涂层织物HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$684
2026-04-29金属钩环HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$66
2026-04-29机织标签HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$217
2026-04-29机织标签HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$217
2026-04-29其他丝织物HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$2.6K
2026-04-29橡塑浸渍纱线HANGZHOU UE FASHION CO LTD中国$13

出口(共 2,407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非棉针织背心BROADUP INC中国$16.6K
2026-04-28其他纺织连衣裙LYMI, INC. DBA REFORMATION中国$10.8K
2026-04-28其他纺织裙LYMI, INC. DBA REFORMATION中国$4.7K
2026-04-28人造纤维连衣裙LYMI INC中国$342
2026-04-28女式化纤衬衫LYMI, INC. DBA REFORMATION中国$4.7K
2026-04-28女式纺织长裤LYMI INC中国$180
2026-04-28其他纺织裙LYMI INC中国$1.0K
2026-04-28其他纺织连衣裙LYMI INC中国$396
2026-04-28女式纺织长裤LYMI INC中国$440
2026-04-28女式化纤衬衫LYMI INC中国$324

相关企业 · 同类产品

Phu Khang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →