Phu Khang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,612 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Khang
1,608
进口笔数
2,612
出口笔数
$30.27M
进口金额
$58.43M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
47
供应商数
120
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900515682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CJ1SQY |
| 成立日期 | 2009-11-26 |
| 联系地址 | Quốc lộ 39A, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | PHU KHANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 39A, Phường Sơn Nam, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842213824838 |
| 邮箱 | mayphukhang@gmail.com |
| 官网 | phukhang.vn |
| 传真 | 02213616626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,127 | $24.51M |
| 中国台湾 | 73 | $2.83M |
| 韩国 | 116 | $1.52M |
| 越南 | 298 | $1.27M |
| 孟加拉国 | 1 | $64.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $31.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $24.8K |
| 泰国 | 1 | $4.5K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
| 缅甸 | 1 | $267 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,733 | $42.17M |
| 中国 | 424 | $10.08M |
| 英国 | 322 | $2.06M |
| 瑞典 | 36 | $1.49M |
| 韩国 | 22 | $1.20M |
| 越南 | 30 | $876.3K |
| 中国香港 | 17 | $391.7K |
| 荷兰 | 34 | $86.2K |
| 法国 | 1 | $73.9K |
| 加拿大 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1,164 | $25.25M | 印刷标签、机织标签 |
| Hangzhou UE Fashion Co. Ltd. | 中国台湾 | 67 | $2.57M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $827.7K | 染色合成针织布、染色人造纤维布 |
| Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 越南 | 66 | $774.5K | 200克以上牛仔布、印刷标签 |
| Hangzhou HS Fashion Co., Ltd. | 越南 | 46 | $47.5K | 印刷标签、机织标签 |
| HS Fashion Hong Kong Ltd. | 中国 | 71 | $41.5K | 印刷标签、机织标签 |
| HONGKONG KAMCAINE APPAREL CO.,LTD | 中国香港 | 8 | $29.3K | 85%以上丝织物、合成纤维缝纫线 |
| Hangzhou UE Fashion Co. Ltd. | 中国香港 | 8 | $26.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Capricorn Horizon Ltd. | 越南 | 27 | $24.3K | 印刷标签、机织标签 |
| DKBIZ Inc. | 中国 | 20 | $23.5K | 塑料涂层织物、纱线及绳制品 |
下游采购商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 1,461 | $37.08M | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| Urban Outfitters, Inc. | 中国 | 81 | $2.94M | 化纤针织服装、人造纤维连衣裙 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 298 | $2.00M | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
| ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国 | 54 | $1.60M | 化纤针织服装、女式化纤裤 |
| Lindex AB | 瑞典 | 36 | $1.49M | 棉针织T恤及背心、女式化纤内裤 |
| APEX SOU | 中国 | 47 | $927.2K | 人造纤维连衣裙、女式棉衬衫 |
| Action Point Enterprise Ltd. | 美国 | 51 | $918.7K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| APEX SOUR | 中国 | 40 | $831.5K | 其他人纤针织服装、女式化纤裤 |
| LYMI INC DBA THE REFORMATION | 中国 | 31 | $544.4K | 人造纤维连衣裙、女式纺织长裤 |
| Urbn Uk | 英国 | 55 | $44.7K | 人造纤维连衣裙、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1,608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机织标签 | DKBIZ Inc. | 越南 | $361 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-07-29 | 染色合成针织布 | Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 其他绳缆 | Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶服装 | Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-28 | 塑料涂层织物 | DKBIZ Inc. | 中国 | $381 |
| 2026-07-28 | 合成纤维缝纫线 | Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2026-07-28 | 人造纤维绒布 | Hangzhou UE Fashion Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-28 | 机织标签 | DKBIZ Inc. | 越南 | $4.3K |
出口(共 2,612)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 化纤连衣裙 | J.ONE APPAREL | 中国 | $45.1K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | J.ONE APPAREL | 中国 | $70.0K |
| 2026-07-31 | 化纤女式大衣 | J.ONE APPAREL | 中国 | $40.6K |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | J.ONE APPAREL | 中国 | $39.2K |
| 2026-07-29 | 化纤针织服装 | URBN UK Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 化纤针织服装 | URBN UK Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 棉针织女衬衫 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国 | $245 |
| 2026-07-28 | 女式针织外套 | Urban Outfitters, Inc. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-28 | 棉针织女衬衫 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国 | $12.1K |
| 2026-07-28 | 棉针织女衬衫 | ACTION POINT ENTERPRISE LTD. | 中国 | $8.3K |