Hoang Song Minh One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Song Minh
3
进口笔数
39
出口笔数
$851.3K
进口金额
$236.6K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2024-10-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106392565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WHPC32 |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | Số 12 nhà D2, khu TTĐH Mỏ địa chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG SONG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 nhà D2, khu TTĐH Mỏ địa chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84932210768 |
| 邮箱 | hoangsongminhnd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $851.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $236.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izumo Group Ltd. | 中国 | 3 | $851.3K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 34 | $221.5K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.0K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 热轧钢卷 | IZUMO GROUP LTD | 中国 | $222.4K |
| 2026-02-25 | 热轧酸洗钢卷 | IZUMO GROUP LTD | 中国 | $115.7K |
| 2025-10-16 | 热轧钢卷 | IZUMO GROUP LTD | 中国 | $166.7K |
| 2025-10-16 | 10mm以上热轧钢卷 | IZUMO GROUP LTD | 中国 | $43.7K |
| 2025-10-16 | 热轧钢卷 | IZUMO GROUP LTD | 中国 | $151.4K |
| 2025-10-16 | 热轧钢卷 | IZUMO GROUP LTD | 中国 | $151.3K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 镀锌钢板 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $122 |
| 2024-10-29 | 药芯焊丝 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-10-29 | 镀锌钢板 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $195 |
| 2024-10-29 | 其他塑料制品 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $140 |
| 2024-10-29 | 非泡沫塑料片 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $450 |
| 2024-10-29 | 焊接机零件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-10-29 | 油漆刷及滚筒 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-10-29 | 钢绞线缆 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $520 |
| 2024-10-29 | 螺纹钢制管件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-10-29 | 其他未硫化橡胶 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $20 |