Khoa Khang Education Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIáO DụC KHOA KHANG
6
进口笔数
3
出口笔数
$1.7K
进口金额
$2.4K
出口金额
2023-09-07
最近进口
2023-07-31
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1301097727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP79K7EN |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | 79A đường Hùng Vương, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIÁO DỤC KHOA KHANG |
| 企业英文名称 | KHOA KHANG EDUCATION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946294553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,020亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 2 | $818 |
| 越南 | 2 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Nhu | 越南 | 1 | $1.4K | 其他谷物粉、糖果 |
| Cristina Morales Navarre | 越南 | 1 | $79 | 其他芳香制剂 |
| Nguyen Hang Hai | 加拿大 | 2 | $77 | 瓦楞纸箱、棉针织T恤及背心 |
| Vessi Footwear | 加拿大 | 1 | $72 | 商业广告材料、皮革运动鞋 |
| Vessi Footwear | 越南 | 1 | $34 | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Cristina Morales Navarre | 西班牙 | 1 | $8 | 非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comptoirs Oceaniens S.A. | 法国 | 1 | $1.5K | 食用海藻 |
| Timothy Hoang | 美国 | 2 | $818 | 非玻璃化转印纸、商业广告材料 |
| Timothy Hoang | 越南 | 2 | $60 | 非塑料人造花果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 棉针织T恤及背心 | NGUYEN HANG HAI | 越南 | $21 |
| 2023-09-07 | 瓦楞纸箱 | NGUYEN HANG HAI | 越南 | $2 |
| 2023-09-07 | 阀门龙头 | NGUYEN HANG HAI | 越南 | $30 |
| 2023-09-07 | LED照明装置 | NGUYEN HANG HAI | 越南 | $24 |
| 2023-08-21 | 商业广告材料 | VESSI FOOTWEAR | 越南 | $4 |
| 2023-08-21 | 商业广告材料 | VESSI FOOTWEAR | 越南 | $8 |
| 2023-08-21 | 皮革运动鞋 | VESSI FOOTWEAR | 越南 | $36 |
| 2023-08-21 | 鞋靴零件 | VESSI FOOTWEAR | 越南 | $24 |
| 2023-08-11 | 非玻璃化转印纸 | CRISTINA MORALES NAVARRE | 越南 | $8 |
| 2023-08-10 | 坚果及种子 | VESSI FOOTWEAR | 越南 | $32 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 棉针织T恤 | TIMOTHY HOANG | 美国 | $280 |
| 2023-07-31 | 其他纺织盥洗制品 | TIMOTHY HOANG | 美国 | $40 |
| 2023-07-31 | 其他纺织制品 | TIMOTHY HOANG | 美国 | $30 |
| 2023-07-31 | 其他纺织盥洗制品 | TIMOTHY HOANG | 美国 | $40 |
| 2023-07-31 | 商业广告材料 | TIMOTHY HOANG | 美国 | $70 |
| 2023-07-31 | 非塑料人造花果 | TIMOTHY HOANG | 越南 | $20 |
| 2023-07-31 | 非玻璃化转印纸 | TIMOTHY HOANG | 美国 | $9 |
| 2023-07-31 | 商业广告材料 | TIMOTHY HOANG | 美国 | $70 |
| 2023-07-31 | 非塑料人造花果 | TIMOTHY HOANG | 越南 | $40 |
| 2023-07-31 | 棉针织T恤及背心 | TIMOTHY HOANG | 美国 | $240 |