Mining Geological Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Mỏ ĐịA CHấT
115
进口笔数
0
出口笔数
$12.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101453768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9EY33S |
| 成立日期 | 2004-02-19 |
| 联系地址 | Km 1, Quốc lộ 3, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ MỎ ĐỊA CHẤT |
| 企业英文名称 | MINING GEOLOGICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 1, Quốc lộ 3, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842438271777 |
| 邮箱 | mgec@vnn.vn |
| 传真 | 8271439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 843139 | 机械零件 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $12.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Guidi Mining Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.22M | 非自推进钻机、金属轧机 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.75M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.02M | 电动绞车、电气信号装置 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.02M | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Yunnan Yunhui Industrial Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $731.4K | 工业热交换器、其他塑料制品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $396.3K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Kim Long Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $324.4K | 有机硫化合物、其他有机硫化合物 |
| HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $263.2K | 其他干果、带壳核桃 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $258.7K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.0K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 工业热交换器 | HEKOU RONGGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-09 | 工业热交换器 | HEKOU RONGGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-06 | 高含量耐火砖 | GUANGXI ZHUANG AUTONOMOUS REGION GEOLOGICAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-06 | 高含量耐火砖 | GUANGXI ZHUANG AUTONOMOUS REGION GEOLOGICAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-06 | 高含量耐火砖 | GUANGXI ZHUANG AUTONOMOUS REGION GEOLOGICAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-04-06 | 高含量耐火砖 | GUANGXI ZHUANG AUTONOMOUS REGION GEOLOGICAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-06 | 高含量耐火砖 | GUANGXI ZHUANG AUTONOMOUS REGION GEOLOGICAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-04-06 | 高含量耐火砖 | GUANGXI ZHUANG AUTONOMOUS REGION GEOLOGICAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-06 | 高含量耐火砖 | GUANGXI ZHUANG AUTONOMOUS REGION GEOLOGICAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-06 | 高含量耐火砖 | GUANGXI ZHUANG AUTONOMOUS REGION GEOLOGICAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $246 |