VN-J Precision Mechanics Corporation

越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Vn-J

302
进口笔数
79
出口笔数
$5.35M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-15
最近出口
19
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-10进口 $138.4K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $141.6K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.0K · 12 笔出口 $717 · 1 笔2024-02进口 $13.2K · 4 笔出口 $720 · 1 笔2024-03进口 $187.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.7K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $192.2K · 8 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-06进口 $106.5K · 8 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-07进口 $43.1K · 4 笔出口 $194.2K · 4 笔2024-08进口 $90.1K · 8 笔出口 $222.8K · 4 笔2024-09进口 $59.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.1K · 4 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-11进口 $229.7K · 14 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-12进口 $128.8K · 9 笔出口 $131.2K · 3 笔2025-01进口 $149.7K · 5 笔出口 $277.1K · 2 笔2025-02进口 $122.3K · 6 笔出口 $61.0K · 1 笔2025-03进口 $217.1K · 11 笔出口 $54.4K · 2 笔2025-04进口 $194.4K · 11 笔出口 $124.8K · 5 笔2025-05进口 $194.9K · 8 笔出口 $99.5K · 6 笔2025-06进口 $213.3K · 14 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $317.2K · 15 笔出口 $160.4K · 2 笔2025-08进口 $157.4K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $165.1K · 5 笔出口 $333.3K · 2 笔2025-10进口 $272.4K · 11 笔出口 $172.1K · 1 笔2025-11进口 $241.0K · 13 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-12进口 $200.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.0K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-05进口 $55.4K · 5 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-06进口 $133.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-10进口 $138.4K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $141.6K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.0K · 12 笔出口 $717 · 1 笔2024-02进口 $13.2K · 4 笔出口 $720 · 1 笔2024-03进口 $187.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.7K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $192.2K · 8 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-06进口 $106.5K · 8 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-07进口 $43.1K · 4 笔出口 $194.2K · 4 笔2024-08进口 $90.1K · 8 笔出口 $222.8K · 4 笔2024-09进口 $59.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.1K · 4 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-11进口 $229.7K · 14 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-12进口 $128.8K · 9 笔出口 $131.2K · 3 笔2025-01进口 $149.7K · 5 笔出口 $277.1K · 2 笔2025-02进口 $122.3K · 6 笔出口 $61.0K · 1 笔2025-03进口 $217.1K · 11 笔出口 $54.4K · 2 笔2025-04进口 $194.4K · 11 笔出口 $124.8K · 5 笔2025-05进口 $194.9K · 8 笔出口 $99.5K · 6 笔2025-06进口 $213.3K · 14 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $317.2K · 15 笔出口 $160.4K · 2 笔2025-08进口 $157.4K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $165.1K · 5 笔出口 $333.3K · 2 笔2025-10进口 $272.4K · 11 笔出口 $172.1K · 1 笔2025-11进口 $241.0K · 13 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-12进口 $200.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.0K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-05进口 $55.4K · 5 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-06进口 $133.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105836144
企查查编码QVNSTPFB80
成立日期2012-03-28
联系地址Số 3 ngõ 11, đường Yên Phúc - Giang Lẻ, Tổ Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VN-J
企业英文名称VN-J PRECISION MECHANICS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngõ 11, đường Yên Phúc - Giang Lẻ, Tổ Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84904446648
邮箱info@vn-j.com.vn
传真+842437738364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
846693机床零件
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
848340齿轮及变速器
85012037.5W以上交直流电机
841350其他往复泵
85332920W以上固定电阻器
848180阀门龙头
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845611激光机床
845690其他工艺机床
848030模具
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
846693机床零件
890790浮动结构
741980其他铜制品
85012037.5W以上交直流电机
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国294$5.22M
中国台湾6$55.3K
德国7$49.6K
日本42$29.5K
意大利1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度29$2.11M
中国18$169.2K
越南26$26.0K
美国4$2.6K
日本1$177

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国226$4.58M机床零件、电力控制板
MAXPHOTONICS (HK) LTD中国香港14$515.2K非二极管激光器、机床零件
Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd.中国16$78.7K机床零件、其他制冷设备
KAI HE MACHINERY CO LTD中国台湾6$55.3K传动部件、其他钢铁制品
Hebei Ruiao Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd.中国18$42.8K其他塑料制品、其他工业用纺织品
Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$26.4K激光机床、其他焊接机
Shanghai Huiyuan Automation Technology Co., Ltd.中国4$16.5K机床零件、齿轮及变速器
Qingdao Lihua Laser Co., Ltd.中国4$14.2K机床零件、电力控制板
Wuhan Ebeyc International Trading Co., Ltd.中国2$1.7K机床零件、未装配光学元件
Dongguan Dapeng CNC Technology Co., Ltd.中国2$914其他焊接机、激光机床

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smith Structures (India) Private Ltd.印度7$883.1K激光机床、冷轧机
Steel Tech Engineering & Equipment Solutions印度17$810.2K激光机床、数控金属成形机
Ezon Energy Solutions Private Limited印度4$344.2K光伏组件、激光机床
Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国16$151.5K其他工艺机床、机床零件
Sahil Technocrats印度2$73.3K其他测量仪器、数控金属折弯机
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南18$13.4K合成纤维缝纫线、印刷标签
OM Chemical Co., Ltd.越南8$12.6K其他钢铁制品、聚氨酯
GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd.中国1$10.5K非二极管激光器、焊接机零件
Qingdao Lihua Laser Co., Ltd.中国1$7.2K激光机床、机床零件
Anthony Ngo美国3$740浮动结构

近期贸易明细

进口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他工艺机床MAXPHOTONICS (HK) LTD中国$70.0K
2026-06-10非窗式空调机Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-10机床零件Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-09静止变流器Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$147
2026-06-09机床零件Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-09带接头绝缘电线Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$210
2026-06-09高压继电器Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$10
2026-06-09高压继电器Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$10
2026-06-09其他塑料制品Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$92
2026-06-09阀门龙头Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$21

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15机床零件Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$15.2K
2026-04-19其他工艺机床Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-09其他工艺机床Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国$1.7K
2025-11-11铝制结构体及部件RESCUE INNOVATION & SAFETY EQUIPMENT (RISE) LLC美国$1.8K
2025-11-01电力控制板Smith Structures (India) Private Ltd.印度$5.9K
2025-10-18激光机床Steel Tech Engineering & Equipment Solutions印度$172.1K
2025-09-20激光机床Steel Tech Engineering & Equipment Solutions印度$168.3K
2025-09-01激光机床Smith Structures (India) Private Ltd.印度$165.0K
2025-08-25其他钢铁制品OM Chemical Co., Ltd.越南$1.5K
2025-08-25其他钢铁制品OM CHEMICAL CO LTD越南$29

相关企业 · 同类产品

VN-J Precision Mechanics Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →