VN-J Precision Mechanics Corporation
越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Vn-J
302
进口笔数
79
出口笔数
$5.35M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-15
最近出口
19
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105836144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTPFB80 |
| 成立日期 | 2012-03-28 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 11, đường Yên Phúc - Giang Lẻ, Tổ Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VN-J |
| 企业英文名称 | VN-J PRECISION MECHANICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 11, đường Yên Phúc - Giang Lẻ, Tổ Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84904446648 |
| 邮箱 | info@vn-j.com.vn |
| 传真 | +842437738364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 848030 | 模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 294 | $5.22M |
| 中国台湾 | 6 | $55.3K |
| 德国 | 7 | $49.6K |
| 日本 | 42 | $29.5K |
| 意大利 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $2.11M |
| 中国 | 18 | $169.2K |
| 越南 | 26 | $26.0K |
| 美国 | 4 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $177 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 226 | $4.58M | 机床零件、电力控制板 |
| MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国香港 | 14 | $515.2K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $78.7K | 机床零件、其他制冷设备 |
| KAI HE MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $55.3K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Hebei Ruiao Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | 18 | $42.8K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shanghai Huiyuan Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.5K | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Qingdao Lihua Laser Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.2K | 机床零件、电力控制板 |
| Wuhan Ebeyc International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Dongguan Dapeng CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $914 | 其他焊接机、激光机床 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smith Structures (India) Private Ltd. | 印度 | 7 | $883.1K | 激光机床、冷轧机 |
| Steel Tech Engineering & Equipment Solutions | 印度 | 17 | $810.2K | 激光机床、数控金属成形机 |
| Ezon Energy Solutions Private Limited | 印度 | 4 | $344.2K | 光伏组件、激光机床 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $151.5K | 其他工艺机床、机床零件 |
| Sahil Technocrats | 印度 | 2 | $73.3K | 其他测量仪器、数控金属折弯机 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.4K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.6K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
| GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 非二极管激光器、焊接机零件 |
| Qingdao Lihua Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 激光机床、机床零件 |
| Anthony Ngo | 美国 | 3 | $740 | 浮动结构 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他工艺机床 | MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-06-10 | 非窗式空调机 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-10 | 机床零件 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-09 | 静止变流器 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-06-09 | 机床零件 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-09 | 高压继电器 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-09 | 高压继电器 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-09 | 阀门龙头 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $21 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 机床零件 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-19 | 其他工艺机床 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他工艺机床 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-11 | 铝制结构体及部件 | RESCUE INNOVATION & SAFETY EQUIPMENT (RISE) LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-11-01 | 电力控制板 | Smith Structures (India) Private Ltd. | 印度 | $5.9K |
| 2025-10-18 | 激光机床 | Steel Tech Engineering & Equipment Solutions | 印度 | $172.1K |
| 2025-09-20 | 激光机床 | Steel Tech Engineering & Equipment Solutions | 印度 | $168.3K |
| 2025-09-01 | 激光机床 | Smith Structures (India) Private Ltd. | 印度 | $165.0K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $29 |