Pumba Cargo Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HóA PUMBA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317391916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWKK60R |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | 20 Sông Thao, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA |
| 企业英文名称 | PUMBA CARGO SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84903379467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $8.5K |
| 越南 | 2 | $409 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q3 Family Trust | 澳大利亚 | 2 | $8.5K | 塑料餐具、铝制家用器具 |
| Q3 Family Trust | 越南 | 2 | $409 | 竹编篮筐、瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 其他电动家用器具 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $121 |
| 2023-10-24 | 其他电动家用器具 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $525 |
| 2023-10-24 | 发光二极管灯具 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $85 |
| 2023-10-24 | 塑料餐具 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $13 |
| 2023-10-24 | 非玻塑灯具零件 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $27 |
| 2023-10-24 | 过热水锅炉 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $222 |
| 2023-10-24 | 塑料餐具 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $32 |
| 2023-10-24 | 不锈钢家用制品 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $25 |
| 2023-10-24 | 塑料餐具 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $17 |
| 2023-10-24 | 其他电动家用器具 | Q3 FAMILY TRUST | 澳大利亚 | $734 |