TNJ Vietnam Import Export & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XNK TNJ VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$425
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110089811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PWPDUS |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | N010, LK10 - 32, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XNK TNJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TNJ VIETNAM IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N010, LK10 - 32, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937696666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $219 |
| 墨西哥 | 2 | $133 |
| 意大利 | 5 | $73 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Independent Bottlers Group Inc. | 加拿大 | 1 | $219 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Carlos Cerda | 墨西哥 | 1 | $70 | 其他酒精饮料 |
| Carlos Rodriguez | 墨西哥 | 1 | $63 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Cinzia Morana | 意大利 | 3 | $41 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Viver S.r.l. | 意大利 | 1 | $18 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | 1 | $14 | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | $2 |
| 2026-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | $2 |
| 2026-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | $2 |
| 2026-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | $2 |
| 2026-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | $2 |
| 2026-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | $2 |
| 2026-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | $2 |
| 2026-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | Varvaglione Vigne & Vini S.r.l. | 意大利 | $2 |
| 2026-04-08 | 2升以下静止葡萄酒 | VIVER SRL | 意大利 | $2 |
| 2026-04-08 | 2升以下静止葡萄酒 | VIVER SRL | 意大利 | $2 |