Rohan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROHAN

319
进口笔数
5
出口笔数
$31.66M
进口金额
$80.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-14
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $252.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $332.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.47M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $496.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.61M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.36M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.26M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $888.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.59M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.93M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $651.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.42M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $511.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.80M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.58M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $583.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2026-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $34.4K · 2 笔2026-02进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $494.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.25M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $252.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $332.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.47M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $496.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.61M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.36M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.26M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $888.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.59M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.93M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $651.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.42M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $511.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.80M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.58M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $583.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2026-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $34.4K · 2 笔2026-02进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $494.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.25M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317362834
企查查编码QVNG0JWF4H
成立日期2022-06-30
联系地址225 Đường Nhuận Đức, ấp Bàu Cạp, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROHAN
企业英文名称ROHAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址225 Đường Nhuận Đức, ấp Bàu Cạp, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842822268862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100640碎米
230330酿造废料
110290其他谷物粉
230240其他谷物残渣
442191竹制木制品

出口

HS 编码产品
121190药用植物
440500木制品
330741燃烧类香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度318$31.63M
中国1$23.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$80.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kartyayani Rice Mill印度66$6.42M碾磨大米、糙米
Shree Nn Enterprises印度26$3.16M鲜洋葱青葱、碾磨大米
Star Turn Exim Pvt. Ltd.印度33$3.12M碾磨大米、酿造废料
Jay Baba Bakreswar Rice Mill Pvt. Ltd.印度32$2.04M碾磨大米、糙米
Vast Exim Private Ltd.印度22$1.89M酿造废料、碾磨大米
Banarsi Das & Sons印度16$1.75M碾磨大米、其他油渣饼
Shiva Shellac & Chemicals印度15$1.44M碾磨大米、糙米
Reliteaur Foods Pvt. Ltd.印度9$1.21M碾磨大米
Sara Impex印度9$1.15M碾磨大米、非工业钻石
Rakshakali Mata Agro Products印度10$955.7K酿造废料、碾磨大米

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oaza Global Private Ltd.印度4$68.8K药用植物、燃烧类香料
Pranitha Agarbattis印度1$11.7K药用植物、编织用竹

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27碎米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$89.6K
2026-04-27碾磨大米Shree Nn Enterprises印度$88.2K
2026-04-27碎米Kartyayani Rice Mill印度$90.9K
2026-04-27碎米Kartyayani Rice Mill印度$90.9K
2026-04-27碎米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$89.6K
2026-04-27碾磨大米Shree Nn Enterprises印度$88.2K
2026-04-22碎米B PRIMEGRAIN INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$87.5K
2026-04-22碎米B PRIMEGRAIN INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$87.5K
2026-04-16碎米B. K. AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$53.8K
2026-04-16碎米B. K. AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$53.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14药用植物OAZA GLOBAL PRIVATE LTD印度$17.2K
2026-01-14药用植物OAZA GLOBAL PRIVATE LTD印度$17.2K
2025-12-31燃烧类香料OAZA GLOBAL PRIVATE LTD印度$17.2K
2025-12-25木制品OAZA GLOBAL PRIVATE LTD印度$17.2K
2025-12-16木制品PRANITHA AGARBATTIS印度$11.7K

相关企业 · 同类产品

Rohan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →