Rohan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROHAN
319
进口笔数
5
出口笔数
$31.66M
进口金额
$80.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-14
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317362834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0JWF4H |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | 225 Đường Nhuận Đức, ấp Bàu Cạp, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROHAN |
| 企业英文名称 | ROHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Đường Nhuận Đức, ấp Bàu Cạp, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822268862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 318 | $31.63M |
| 中国 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $80.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kartyayani Rice Mill | 印度 | 66 | $6.42M | 碾磨大米、糙米 |
| Shree Nn Enterprises | 印度 | 26 | $3.16M | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| Star Turn Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $3.12M | 碾磨大米、酿造废料 |
| Jay Baba Bakreswar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $2.04M | 碾磨大米、糙米 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 22 | $1.89M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 16 | $1.75M | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 15 | $1.44M | 碾磨大米、糙米 |
| Reliteaur Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $1.21M | 碾磨大米 |
| Sara Impex | 印度 | 9 | $1.15M | 碾磨大米、非工业钻石 |
| Rakshakali Mata Agro Products | 印度 | 10 | $955.7K | 酿造废料、碾磨大米 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oaza Global Private Ltd. | 印度 | 4 | $68.8K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Pranitha Agarbattis | 印度 | 1 | $11.7K | 药用植物、编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 碎米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | Shree Nn Enterprises | 印度 | $88.2K |
| 2026-04-27 | 碎米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $90.9K |
| 2026-04-27 | 碎米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $90.9K |
| 2026-04-27 | 碎米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | Shree Nn Enterprises | 印度 | $88.2K |
| 2026-04-22 | 碎米 | B PRIMEGRAIN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $87.5K |
| 2026-04-22 | 碎米 | B PRIMEGRAIN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $87.5K |
| 2026-04-16 | 碎米 | B. K. AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $53.8K |
| 2026-04-16 | 碎米 | B. K. AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $53.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 药用植物 | OAZA GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $17.2K |
| 2026-01-14 | 药用植物 | OAZA GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $17.2K |
| 2025-12-31 | 燃烧类香料 | OAZA GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $17.2K |
| 2025-12-25 | 木制品 | OAZA GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $17.2K |
| 2025-12-16 | 木制品 | PRANITHA AGARBATTIS | 印度 | $11.7K |