Daian Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Đại An
16
进口笔数
0
出口笔数
$200.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302273268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2EB71T |
| 成立日期 | 2001-04-11 |
| 联系地址 | 41/2 Đường số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAIAN TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/2 Đường số 3, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84289872975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $176.6K |
| 中国 | 3 | $22.4K |
| 土耳其 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSPA B.V. | 荷兰 | 11 | $176.6K | 灭火器、电气信号装置 |
| Wuhan Huikaifeng Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 焊接钢管、非不锈钢对焊管件 |
| Cantonk (Guangzhou) Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 通信设备零件、非磁带视频设备 |
| Akronex International Yangin Muhendislik A.S. | 土耳其 | 1 | $1.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Synerion Rosslare Security Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 数据处理机、电气设备零件 |
| BEST MODULES CORP | 中国台湾 | 1 | $28 | 其他电子IC、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 灭火器 | DSPA B.V. | 荷兰 | $12.3K |
| 2026-01-16 | 灭火器 | DSPA B.V. | 荷兰 | $5.9K |
| 2025-11-12 | 其他测量仪器 | BEST MODULES CORP | 中国台湾 | $28 |
| 2025-10-21 | 灭火器 | DSPA B.V. | 荷兰 | $16.4K |
| 2025-10-21 | 灭火器 | DSPA B.V. | 荷兰 | $226 |
| 2025-10-21 | 灭火器 | DSPA B.V. | 荷兰 | $1.4K |
| 2025-10-21 | 灭火器 | DSPA B.V. | 荷兰 | $3.5K |
| 2025-08-28 | 灭火器 | DSPA B.V. | 荷兰 | $10.2K |
| 2025-08-28 | 电力控制板 | DSPA B.V. | 荷兰 | $2.1K |
| 2025-08-28 | 灭火器 | DSPA B.V. | 荷兰 | $24.0K |