Bao Giai Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bảo Giai
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$140.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311981877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN5XNXG |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | 434/18 Nguyễn Tri Phương, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO GIAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 434/18 Nguyễn Tri Phương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838346297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $140.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $140.7K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯硬管 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-28 | 聚丙烯硬管 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $370 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $700 |