Pacific Ocean Technology & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ THáI BìNH DươNG
67
进口笔数
0
出口笔数
$247.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313464338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN4VYRU |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Nguyễn Cơ Thạch, Khu Đô Thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84908257867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $96.8K |
| 日本 | 21 | $94.3K |
| 德国 | 4 | $24.3K |
| 中国 | 3 | $10.8K |
| 意大利 | 3 | $6.7K |
| 英国 | 2 | $5.8K |
| 丹麦 | 1 | $4.2K |
| 西班牙 | 1 | $2.8K |
| 瑞典 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $101 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine International | 印度 | 21 | $94.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| BS Marine International Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $65.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Aceone Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $24.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Navtech Supplies Ltd. | 德国 | 3 | $23.4K | 999907、非泡沫橡胶密封件 |
| GH Mechanical (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $13.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Nav Tech Supplies Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $9.3K | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| Seapart Distribution Trading and Commission Ltd. Sti | 德国 | 1 | $5.5K | 金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| SEAPART DIS TICARET VE MUMESSILLIK LTD. STI | 土耳其 | 1 | $3.0K | 硫化橡胶软管、非泡沫橡胶密封件 |
| Seapart Dis Ticaret Ve Mumessillik Ltd. Sti | 英国 | 1 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母 |
| Aobote Bearing Co., Ltd. | 法国 | 1 | $2.1K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $191 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $191 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $164 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $149 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $149 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | MARINE INTERNATIONAL | 日本 | $149 |