Pacific Ocean Technology & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ THáI BìNH DươNG

67
进口笔数
0
出口笔数
$247.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313464338
企查查编码QVNWN4VYRU
成立日期2015-09-29
联系地址28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC OCEAN TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址03 Nguyễn Cơ Thạch, Khu Đô Thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84908257867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
732020钢铁弹簧
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
731822非螺纹垫圈
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$96.8K
日本21$94.3K
德国4$24.3K
中国3$10.8K
意大利3$6.7K
英国2$5.8K
丹麦1$4.2K
西班牙1$2.8K
瑞典1$1.1K
中国台湾1$101

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marine International印度21$94.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
BS Marine International Co., Ltd.韩国25$65.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Aceone Co., Ltd.韩国8$24.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Navtech Supplies Ltd.德国3$23.4K999907、非泡沫橡胶密封件
GH Mechanical (Hong Kong) Ltd.中国3$13.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Nav Tech Supplies Ltd.塞浦路斯1$9.3K柴油机零件、泵及压缩机零件
Seapart Distribution Trading and Commission Ltd. Sti德国1$5.5K金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
SEAPART DIS TICARET VE MUMESSILLIK LTD. STI土耳其1$3.0K硫化橡胶软管、非泡沫橡胶密封件
Seapart Dis Ticaret Ve Mumessillik Ltd. Sti英国1$2.9K非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母
Aobote Bearing Co., Ltd.法国1$2.1K滚珠轴承、球面滚子轴承

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$1.8K
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$191
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$1.2K
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$191
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$1.8K
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$164
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$149
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$149
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$1.2K
2026-04-28柴油机零件MARINE INTERNATIONAL日本$149

相关企业 · 同类产品

Pacific Ocean Technology & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →