Vietnam Simulation & Integration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mô PHỏNG Và TíCH HợP VIệT NAM
6
进口笔数
1
出口笔数
$110.4K
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2025-08-03
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108156066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A4MFGB |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 18A, tòa nhà MD Complex Tower, số 68, Đường Nguyễn Cơ Thạch, Khu Đô Thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔ PHỎNG VÀ TÍCH HỢP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SIMULATION AND INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, Ngõ 7, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84982379635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903082 | 半导体检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $110.2K |
| 中国 | 2 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Industry Software B.V. | 荷兰 | 1 | $83.4K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Siemens Industry Software Netherlands B.V. | 荷兰 | 3 | $26.8K | 锂离子电池、其他测量仪器 |
| Siemens Industry Software Inc. | 津巴布韦 | 1 | $90 | 已录制光碟 |
| edc9108097fdffd5a42e5c806c6fe9d6 | 1 | $90 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Industry Software Netherlands B.V. | 荷兰 | 1 | $2.4K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 磁条卡 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE | 中国 | $90 |
| 2025-09-04 | 半导体检测仪器 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $2.4K |
| 2023-10-30 | 其他测量仪器 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $24.1K |
| 2023-03-16 | 非金属测试机 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $218 |
| 2023-03-01 | 已录制光碟 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE INC | 中国 | $90 |
| 2023-02-23 | 其他测量仪器 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE B.V | 荷兰 | $83.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-03 | 半导体检测仪器 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 巴布亚新几内亚 | $2.4K |