Vietnhat Industrial Parts & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT NHậT
74
进口笔数
0
出口笔数
$4.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107522489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94QCMWQ |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Số 57, tổ 1, ngõ Thống Nhất, đường Đê Cự Khối, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIETNHAT INDUSTRIAL PARTS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 85, đường Hạ Trại, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84167459036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $2.74M |
| 中国台湾 | 38 | $1.86M |
| 韩国 | 1 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Lili Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.74M | 未涂层钢线、不锈钢丝 |
| GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | 38 | $1.86M | 不锈钢焊管、排气系统零件 |
| Global Dream Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.6K | 合金钢无缝管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 未涂层钢线 | NANTONG LILI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-09 | 未涂层钢线 | NANTONG LILI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.3K |