Kiwi Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KIWI VIệT NAM
- Facebook1
11
进口笔数
0
出口笔数
$311.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107940743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEN2W18 |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Số 51 ngõ 198,phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KIWI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIWI VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 ngõ 198, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84902222186 |
| 邮箱 | smartshophanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $311.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.3K | LED照明装置、静止变流器 |
| Guangzhou Golden Diamond Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 电声扩音机组、瓦楞纸箱 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.8K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Guangdong Aijia Audio Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Enping City Winco Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 电声扩音机组、多扬声器箱体 |
| Shenzhen Kunteng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 镍氢电池、二氧化锰电池 |
| Enping City Yifan Sound Equipment Factory | 中国 | 1 | $13.2K | 单个扬声器、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU GOLDEN DIAMOND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU GOLDEN DIAMOND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU GOLDEN DIAMOND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU GOLDEN DIAMOND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU GOLDEN DIAMOND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU GOLDEN DIAMOND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | GUANGDONG AIJIA AUDIO CO.,LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-02-05 | 电声扩音机组 | ENPING CITY WINCO TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | GUANGDONG AIJIA AUDIO CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | GUANGDONG AIJIA AUDIO CO.,LTD | 中国 | $10.2K |