DONEST SWALLOW'S NEST CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YếN SàO DONEST
9
进口笔数
0
出口笔数
$133.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317764822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QS1SPB |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | 383/18 Đường Long Phước, Khu phố Phước Hậu, Phường Long Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YẾN SÀO DONEST |
| 企业英文名称 | YEN SAO DONEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 383/18 Đường Long Phước, Khu phố Phước Hậu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967489386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $133.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG DATONG MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $73.2K | 灌装封口机、水净化机械 |
| SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | 3 | $44.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| SHANDONG ANDI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $9.5K | 温控处理设备、灌装封口机 |
| WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| PERFECT INTL GROUP CHINA LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 其他金属成型机、激光机床 |
| WENZHOU WANHE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他功能机器、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属盖 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 贱金属盖 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-29 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-29 | 贱金属盖 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-15 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-15 | 贱金属盖 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-15 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-12-04 | 贱金属盖 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-04 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-06-19 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $12.7K |