Tay Mo Mechanic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH cơ khí Tây Mỗ
1
进口笔数
278
出口笔数
$13.6K
进口金额
$4.92M
出口金额
2023-08-14
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101351484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC5YXB3 |
| 成立日期 | 2003-03-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tó, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TÂY MỖ |
| 企业英文名称 | TAY MO MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tó, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | cokhitaymo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $4.85M |
| 中国 | 1 | $228 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $13.6K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 237 | $4.66M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $149.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $65.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 8 | $45.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Keystone Electrical (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $228 | 电动机及零件、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 热轧酸洗钢卷 | OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $13.6K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |