Hung Thinh Vina Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU HưNG THịNH VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2023-05-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316412754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWYCX15 |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Số 813/39 Đường Hà Huy Giáp, Khu Phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU HƯNG THỊNH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 813/39 Đường Hà Huy Giáp, Khu Phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | 0901085959 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $36.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Sole Library Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.1K | 非注塑模具、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-05-05 | 非注塑模具 | The Sole Library Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-05 | 非注塑模具 | The Sole Library Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2023-05-05 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-05-05 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-03-10 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-03-10 | 非注塑模具 | The Sole Library Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-10 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-03-10 | 非注塑模具 | The Sole Library Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-10 | 非注塑模具 | The Sole Library Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |