A2A Commodities Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hóa A2a

0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$7.57M
出口金额
最近进口
2026-05-20
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $349.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $349.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107283840
企查查编码QVNKEVERA6
成立日期2016-01-07
联系地址Số 546 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA A2A
企业英文名称A2A COMMODITIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A27, Lô 13, KĐT mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02437856976
邮箱accounting@a2ajsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋92$2.79M
哈萨克斯坦50$2.52M
俄罗斯6$314.6K
乌克兰7$197.2K
马来西亚4$136.2K
越南3$72.1K
中国1$8.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
James Finlay (ME) DMCC阿联酋96$2.86M3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
AV TRADE哈萨克斯坦13$697.9K3公斤以上红茶、飞机零件
Asia Prod哈萨克斯坦14$645.2K3公斤以上红茶、木薯淀粉
State of BRD Co., Ltd.哈萨克斯坦10$582.3K3公斤以上红茶、滤纸板
IP Asia Prod哈萨克斯坦12$547.5K3公斤以上红茶
IP AV TRADE11$541.7K3公斤以上红茶
LLP State of BRD7$322.5K3公斤以上红茶
Kuban Tea俄罗斯6$314.6K3公斤以上红茶、滤纸板
Cup of Jo DMCC阿联酋4$290.1K3公斤以上红茶
AT Monomakh乌克兰6$169.0K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-203公斤以上红茶AV TRADE哈萨克斯坦$53.5K
2026-05-203公斤以上红茶AV TRADE哈萨克斯坦$53.5K
2026-04-243公斤以上红茶IP "AV TRADE"$53.5K
2026-04-233公斤以上红茶State of BRD Co., Ltd.哈萨克斯坦$22.8K
2026-04-233公斤以上红茶State of BRD Co., Ltd.哈萨克斯坦$12.3K
2026-04-233公斤以上红茶State of BRD Co., Ltd.哈萨克斯坦$22.8K
2026-04-233公斤以上红茶State of BRD Co., Ltd.哈萨克斯坦$12.3K
2026-04-203公斤以上红茶JAMES FINLAY (ME) DMCC阿联酋$21.8K
2026-04-153公斤以上红茶State of BRD Co., Ltd.哈萨克斯坦$56.3K
2026-04-153公斤以上红茶State of BRD Co., Ltd.哈萨克斯坦$56.3K

相关企业 · 同类产品

A2A Commodities Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →