A2A Commodities Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hóa A2a
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$7.57M
出口金额
—
最近进口
2026-05-20
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107283840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEVERA6 |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Số 546 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA A2A |
| 企业英文名称 | A2A COMMODITIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A27, Lô 13, KĐT mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02437856976 |
| 邮箱 | accounting@a2ajsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 92 | $2.79M |
| 哈萨克斯坦 | 50 | $2.52M |
| 俄罗斯 | 6 | $314.6K |
| 乌克兰 | 7 | $197.2K |
| 马来西亚 | 4 | $136.2K |
| 越南 | 3 | $72.1K |
| 中国 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James Finlay (ME) DMCC | 阿联酋 | 96 | $2.86M | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| AV TRADE | 哈萨克斯坦 | 13 | $697.9K | 3公斤以上红茶、飞机零件 |
| Asia Prod | 哈萨克斯坦 | 14 | $645.2K | 3公斤以上红茶、木薯淀粉 |
| State of BRD Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 10 | $582.3K | 3公斤以上红茶、滤纸板 |
| IP Asia Prod | 哈萨克斯坦 | 12 | $547.5K | 3公斤以上红茶 |
| IP AV TRADE | 11 | $541.7K | 3公斤以上红茶 | |
| LLP State of BRD | 7 | $322.5K | 3公斤以上红茶 | |
| Kuban Tea | 俄罗斯 | 6 | $314.6K | 3公斤以上红茶、滤纸板 |
| Cup of Jo DMCC | 阿联酋 | 4 | $290.1K | 3公斤以上红茶 |
| AT Monomakh | 乌克兰 | 6 | $169.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 3公斤以上红茶 | AV TRADE | 哈萨克斯坦 | $53.5K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上红茶 | AV TRADE | 哈萨克斯坦 | $53.5K |
| 2026-04-24 | 3公斤以上红茶 | IP "AV TRADE" | — | $53.5K |
| 2026-04-23 | 3公斤以上红茶 | State of BRD Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 3公斤以上红茶 | State of BRD Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 3公斤以上红茶 | State of BRD Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 3公斤以上红茶 | State of BRD Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $12.3K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上红茶 | JAMES FINLAY (ME) DMCC | 阿联酋 | $21.8K |
| 2026-04-15 | 3公斤以上红茶 | State of BRD Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $56.3K |
| 2026-04-15 | 3公斤以上红茶 | State of BRD Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $56.3K |