Hoan Cau Hoa Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT HOàN CầU HóA

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $246.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $199.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $246.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $199.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310932161
企查查编码QVNREBKAY5
成立日期2011-06-21
联系地址138/25/14A Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HOÀN CẦU HÓA
企业英文名称HOAN CAU HOA CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址101 Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02838359389
邮箱hoancauhoa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)
293369其他三嗪化合物
283325硫酸铜
310100动植物肥料
380893零售除草剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.52M
澳大利亚2$198.6K
中国台湾5$180.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd.中国10$1.32M零售除草剂、零售农药(非滴滴涕)
CPF Potash Co., Ltd.越南7$236.0K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Queensland Organics澳大利亚2$198.6K动植物肥料、氮磷钾肥料
Unifarm Enterprise Ltd.中国2$70.4K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Jointhope Enterprise Ltd.中国台湾1$36.0K硫酸铜
UNIFARM ENTERPRISE LTD中国台湾1$36.0K硫酸钾肥料、硫酸铵肥料

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09零售除草剂YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$199.8K
2025-06-25硫酸铜CPF POTASH CO LTD中国台湾$36.0K
2025-05-13零售农药(非滴滴涕)YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$202.5K
2025-04-16零售农药(非滴滴涕)YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$202.5K
2024-12-19其他三嗪化合物CPF POTASH CO LTD中国$32.0K
2024-10-08硫酸铜CPF POTASH CO LTD中国台湾$36.0K
2024-08-09其他三嗪化合物CPF POTASH CO LTD中国$32.0K
2024-06-17零售农药(非滴滴涕)YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$123.1K
2024-06-12零售农药(非滴滴涕)YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$123.1K
2024-05-17零售农药(非滴滴涕)YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$82.1K

相关企业 · 同类产品

Hoan Cau Hoa Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →