Hoan Cau Hoa Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT HOàN CầU HóA
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310932161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREBKAY5 |
| 成立日期 | 2011-06-21 |
| 联系地址 | 138/25/14A Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HOÀN CẦU HÓA |
| 企业英文名称 | HOAN CAU HOA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02838359389 |
| 邮箱 | hoancauhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.52M |
| 澳大利亚 | 2 | $198.6K |
| 中国台湾 | 5 | $180.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.32M | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 7 | $236.0K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Queensland Organics | 澳大利亚 | 2 | $198.6K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $70.4K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Jointhope Enterprise Ltd. | 中国台湾 | 1 | $36.0K | 硫酸铜 |
| UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 1 | $36.0K | 硫酸钾肥料、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 零售除草剂 | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $199.8K |
| 2025-06-25 | 硫酸铜 | CPF POTASH CO LTD | 中国台湾 | $36.0K |
| 2025-05-13 | 零售农药(非滴滴涕) | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202.5K |
| 2025-04-16 | 零售农药(非滴滴涕) | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202.5K |
| 2024-12-19 | 其他三嗪化合物 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-10-08 | 硫酸铜 | CPF POTASH CO LTD | 中国台湾 | $36.0K |
| 2024-08-09 | 其他三嗪化合物 | CPF POTASH CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-06-17 | 零售农药(非滴滴涕) | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123.1K |
| 2024-06-12 | 零售农药(非滴滴涕) | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123.1K |
| 2024-05-17 | 零售农药(非滴滴涕) | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82.1K |