New Light Vietnam Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI NEW LIGHT VIệT NAM

229
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107828607
企查查编码QVNMKRJGQ7
成立日期2017-05-04
联系地址Số 30C, Ngõ 4, Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NEW LIGHT VIỆT NAM
企业英文名称NEW LIGHT VIET NAM TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30C, Ngõ 4, Đường An Dương Vương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84978286655
邮箱dongfoodvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
170490糖果
190532华夫饼威化饼
180690其他含可可食品
040320酸奶
1806322公斤以下巧克力
190490谷物制品
190531甜饼干
220299其他非酒精饮料
200949高糖菠萝汁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$2.16M
马来西亚8$100.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Siloam Trading Co., Ltd.中国79$729.8K其他食品制剂、聚丙烯塑料
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国34$257.5K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Quanzhou Xiongfu Trading Co., Ltd.中国16$251.3K其他食品制剂、塑料涂层织物
Rilon (Quanzhou) Trade Development Co., Ltd.中国14$234.9K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Quanzhou Gangfuxuan Food Trade Co., Ltd.中国18$135.5K其他食品制剂、糖果
Muk Chi Trade Co., Ltd.中国14$115.3K30cm以下合成针织布、旧衣物
SAN YOU FOOD (M) SDN BHD马来西亚8$100.2K甜饼干、其他食品制剂
Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd.中国14$94.9K电动摩托车、硅锰钢条
Yiwu Zihong Import & Export Co., Ltd.中国7$76.7K糖果、其他食品制剂
Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd.中国5$48.4K600mm以下镀层钢卷、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-29其他食品制剂QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-29其他食品制剂QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-29其他食品制剂JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$5.4K
2026-04-29其他食品制剂JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$5.4K
2026-04-29其他食品制剂QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-29其他食品制剂JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$7.1K
2026-04-29其他食品制剂JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$4.1K
2026-04-29其他食品制剂QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD中国$19.2K
2026-04-29其他食品制剂JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$4.1K

相关企业 · 同类产品

New Light Vietnam Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →