New Light Vietnam Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI NEW LIGHT VIệT NAM
229
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107828607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKRJGQ7 |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | Số 30C, Ngõ 4, Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NEW LIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEW LIGHT VIET NAM TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30C, Ngõ 4, Đường An Dương Vương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84978286655 |
| 邮箱 | dongfoodvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $2.16M |
| 马来西亚 | 8 | $100.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Siloam Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $729.8K | 其他食品制剂、聚丙烯塑料 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $257.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Quanzhou Xiongfu Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $251.3K | 其他食品制剂、塑料涂层织物 |
| Rilon (Quanzhou) Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $234.9K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Quanzhou Gangfuxuan Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $135.5K | 其他食品制剂、糖果 |
| Muk Chi Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $115.3K | 30cm以下合成针织布、旧衣物 |
| SAN YOU FOOD (M) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $100.2K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $94.9K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Yiwu Zihong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.4K | 600mm以下镀层钢卷、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | QUANZHOU XIONGFU TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | JINJIANG DASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $4.1K |