Kelly Swangle International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 471 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Kelly Swangle

0
进口笔数
471
出口笔数
$0
进口金额
$8.08M
出口金额
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.26M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $263.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $643.3K · 48 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 69 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $913.9K · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 121 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 120 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $263.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $643.3K · 48 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 69 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $913.9K · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 121 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 120 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313848246
企查查编码QVN5C826FJ
成立日期2016-06-07
联系地址28/9/19/11 Lương Văn Can, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KELLY SWANGLE
企业英文名称KELLY SWANGLE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84906309866
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国384$6.64M
印度38$800.1K
越南25$344.7K
阿联酋9$68.4K
中国香港5$51.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国65$1.16M其他香蕉、菠萝
Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd.中国51$882.7K其他香蕉
Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国40$686.6K其他香蕉
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.中国33$576.8K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国27$520.7K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Liondream Supply Chain Co., Ltd.中国21$383.0K其他香蕉
Shanghai Besuccess Supply Chain Management Co., Ltd.中国25$376.2K其他香蕉、糖果
D.J. Exports Pvt. Ltd.印度13$335.9K鲜苹果、其他鲜果
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国13$310.0K其他香蕉
Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国18$290.0K其他香蕉、冷冻带骨牛肉块

近期贸易明细

出口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他香蕉LINGXIAN (TIANJIN) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD$17.2K
2026-01-16其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$16.7K
2026-01-16其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$2.6K
2026-01-14其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$11.7K
2026-01-14其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$1.3K
2026-01-13其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$7.4K
2026-01-13其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$12.0K
2026-01-08其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$2.8K
2026-01-08其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$2.0K
2026-01-08其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$10.6K

相关企业 · 同类产品

Kelly Swangle International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →