Kelly Swangle International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 471 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Kelly Swangle
0
进口笔数
471
出口笔数
$0
进口金额
$8.08M
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313848246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C826FJ |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | 28/9/19/11 Lương Văn Can, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KELLY SWANGLE |
| 企业英文名称 | KELLY SWANGLE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84906309866 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 384 | $6.64M |
| 印度 | 38 | $800.1K |
| 越南 | 25 | $344.7K |
| 阿联酋 | 9 | $68.4K |
| 中国香港 | 5 | $51.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.16M | 其他香蕉、菠萝 |
| Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 51 | $882.7K | 其他香蕉 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $686.6K | 其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 33 | $576.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 27 | $520.7K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Liondream Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 21 | $383.0K | 其他香蕉 |
| Shanghai Besuccess Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $376.2K | 其他香蕉、糖果 |
| D.J. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $335.9K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $310.0K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $290.0K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
出口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他香蕉 | LINGXIAN (TIANJIN) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $17.2K |
| 2026-01-16 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $16.7K |
| 2026-01-16 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-01-14 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $11.7K |
| 2026-01-14 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-01-13 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $7.4K |
| 2026-01-13 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-01-08 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-01-08 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-01-08 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $10.6K |