BAY LEAF CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAY LEAF
1
进口笔数
3
出口笔数
$58.3K
进口金额
$2.6K
出口金额
2025-02-05
最近进口
2025-09-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317283808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UDN5WJ |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 12/22 đường số 1, Khu phố 2, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAY LEAF |
| 企业英文名称 | BAY LEAF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/22 đường số 1, Khu phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi tường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84932185638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $58.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $1.1K |
| 芬兰 | 1 | $750 |
| 澳大利亚 | 1 | $728 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $58.3K | 碾磨大米、干辣椒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB GRINDSTED APS | 丹麦 | 1 | $1.1K | 针织头饰、塑料/纺织手提包 |
| MASTERMARK OY | 芬兰 | 1 | $750 | 皮革随身盒、针织头饰 |
| CONG MINH PHAN | 澳大利亚 | 1 | $728 | 木制座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $58.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 塑料/纺织手提包 | KB GRINDSTED APS | 丹麦 | $880 |
| 2025-09-04 | 棉制盥洗织物 | KB GRINDSTED APS | 丹麦 | $220 |
| 2023-09-20 | 针织头饰 | MASTERMARK OY | 芬兰 | $750 |
| 2023-02-22 | 木制座椅 | CONG MINH PHAN | 澳大利亚 | $558 |
| 2023-02-22 | 金属框架软垫椅 | CONG MINH PHAN | 澳大利亚 | $170 |