PHUC AN PHUONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phúc An Phương
3
进口笔数
0
出口笔数
$71.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500272527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DBXVDT |
| 成立日期 | 2007-03-22 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC AN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHUC AN PHUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đường 23, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CHUYỂN TỪ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC AN PHƯƠNG CÓ GCN SỐ: 1902001120 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TỈNH VĨNH PHÚC CẤP NGÀY 22/03/2007" "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102039499 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 22/06/2009" (ĐĂNG KÝ CẤP LẠI LẦN 1 NGÀY 22/06/2009) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 02436364999 |
| 邮箱 | vinapa.net@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $71.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN PENGCHENGZHIBING REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 1 | $41.9K | 其他制冷设备 | |
| HANGZHOU GENWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $23.4K | 制冷压缩机 |
| SHENZHEN PENGCHENGZHIBING REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 制冷压缩机 | HANGZHOU GENWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-10 | 制冷压缩机 | HANGZHOU GENWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-10 | 制冷压缩机 | HANGZHOU GENWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-10 | 制冷压缩机 | HANGZHOU GENWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-10 | 制冷压缩机 | HANGZHOU GENWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-10 | 制冷压缩机 | HANGZHOU GENWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-08 | 其他制冷设备 | SHENZHEN PENGCHENGZHIBING REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-08 | 其他制冷设备 | SHENZHEN PENGCHENGZHIBING REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $867 |
| 2025-10-08 | 其他制冷设备 | SHENZHEN PENGCHENGZHIBING REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-08 | 其他制冷设备 | SHENZHEN PENGCHENGZHIBING REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |