Vinh Cuu Corp.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Vĩnh Cửu
- 邮箱5
20
进口笔数
74
出口笔数
$141.0K
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-03-20
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301444721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFPE6P1 |
| 成立日期 | 2006-07-31 |
| 联系地址 | 319 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH CỬU |
| 企业英文名称 | VINH CUU CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 319 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84283898959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $91.1K |
| 中国 | 4 | $50.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 30 | $693.5K |
| 日本 | 31 | $395.8K |
| 美国 | 6 | $50.6K |
| 比利时 | 1 | $35.9K |
| 南非 | 2 | $32.6K |
| 荷兰 | 1 | $31.8K |
| 越南 | 2 | $30.9K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Electric Glass Co., Ltd. | 越南 | 7 | $60.3K | 其他玻璃管、无丝玻璃片 |
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.0K | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
| Taiheiyo Materials Corporation | 日本 | 8 | $30.5K | 水泥添加剂、机械零件 |
| Nihon House Corporation | 日本 | 1 | $257 | 其他针叶木胶合板 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | 30 | $707.7K | 其他水泥制品、其他木家具 |
| Nihon House Corporation | 日本 | 16 | $262.7K | 无石棉纤维水泥制品 |
| Vilavi Inc. | 美国 | 6 | $50.6K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
| J-Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 8 | $50.0K | 加工大理石制品、其他陶瓷装饰品 |
| J Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 6 | $48.4K | 非针叶燃料木、其他陶瓷制品 |
| NIHON HOUSE CORP | 日本 | 1 | $34.8K | 无石棉纤维水泥制品 |
| Allingham Holdings Ltd. | 南非 | 2 | $32.6K | 木制座椅零件、软垫木座椅 |
| WE R ASIA B.V. | 荷兰 | 1 | $31.8K | 其他编结制品、皮革手套 |
| Nihon House Corporation | 越南 | 1 | $23.4K | 无石棉纤维水泥制品 |
| STAR DESIGN & MARKETING HK | 中国香港 | 1 | $21.7K | 其他水泥制品、其他纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 玻璃纤维粗纱 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-21 | 玻璃纤维粗纱 | NIPPON ELECTRIC GLASS CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2025-11-17 | 水泥添加剂 | TAIHEIYO MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $3.6K |
| 2025-11-10 | 水泥添加剂 | TAIHEIYO MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $3.6K |
| 2025-10-30 | 短切玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-30 | 玻璃纤维粗纱 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-09-18 | 玻璃纤维粗纱 | NIPPON ELECTRIC GLASS CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-09-16 | 水泥添加剂 | TAIHEIYO MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $2.1K |
| 2025-09-06 | 玻璃纤维粗纱 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-08-26 | 玻璃纤维粗纱 | NIPPON ELECTRIC GLASS CO LTD | 日本 | $7.5K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他水泥制品 | STAR DESIGN & MARKETING HK | 中国香港 | $8.0K |
| 2026-03-20 | 其他纤维水泥制品 | STAR DESIGN & MARKETING HK | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-03-20 | 其他纤维水泥制品 | STAR DESIGN & MARKETING HK | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 其他纤维水泥制品 | STAR DESIGN & MARKETING HK | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-03-20 | 其他水泥制品 | STAR DESIGN & MARKETING HK | 中国香港 | $256 |
| 2026-03-20 | 其他水泥制品 | STAR DESIGN & MARKETING HK | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-02-28 | 其他水泥制品 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $7.0K |
| 2026-02-28 | 其他水泥制品 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $1.1K |
| 2026-02-28 | 其他水泥制品 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $2.3K |
| 2026-02-28 | 其他水泥制品 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $6.3K |