Vinh Cuu Corp.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Vĩnh Cửu

20
进口笔数
74
出口笔数
$141.0K
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-03-20
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 4 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-06进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $60.6K · 3 笔2025-09进口 $14.1K · 3 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-11进口 $18.5K · 3 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $35.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 4 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-06进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $60.6K · 3 笔2025-09进口 $14.1K · 3 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-11进口 $18.5K · 3 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $35.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301444721
企查查编码QVNFFPE6P1
成立日期2006-07-31
联系地址319 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH CỬU
企业英文名称VINH CUU CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址319 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84283898959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701912玻璃纤维粗纱
382440水泥添加剂
441299其他针叶木胶合板
701911短切玻璃纤维

出口

HS 编码产品
681182无石棉纤维水泥制品
681099其他水泥制品
681019加强石制瓦片
691090其他陶瓷洁具
681091预制建筑构件
681189其他纤维水泥制品
940180其他座椅
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$91.1K
中国4$50.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港30$693.5K
日本31$395.8K
美国6$50.6K
比利时1$35.9K
南非2$32.6K
荷兰1$31.8K
越南2$30.9K
新加坡1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Electric Glass Co., Ltd.越南7$60.3K其他玻璃管、无丝玻璃片
Union Composites Changzhou Co., Ltd.中国4$50.0K其他玻璃纤维、非泡沫塑料片
Taiheiyo Materials Corporation日本8$30.5K水泥添加剂、机械零件
Nihon House Corporation日本1$257其他针叶木胶合板

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Design & Marketing Ltd.中国香港30$707.7K其他水泥制品、其他木家具
Nihon House Corporation日本16$262.7K无石棉纤维水泥制品
Vilavi Inc.美国6$50.6K混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
J-Works Planning Co., Ltd.日本8$50.0K加工大理石制品、其他陶瓷装饰品
J Works Planning Co., Ltd.日本6$48.4K非针叶燃料木、其他陶瓷制品
NIHON HOUSE CORP日本1$34.8K无石棉纤维水泥制品
Allingham Holdings Ltd.南非2$32.6K木制座椅零件、软垫木座椅
WE R ASIA B.V.荷兰1$31.8K其他编结制品、皮革手套
Nihon House Corporation越南1$23.4K无石棉纤维水泥制品
STAR DESIGN & MARKETING HK中国香港1$21.7K其他水泥制品、其他纤维水泥制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06玻璃纤维粗纱UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$2.4K
2025-11-21玻璃纤维粗纱NIPPON ELECTRIC GLASS CO LTD日本$11.2K
2025-11-17水泥添加剂TAIHEIYO MATERIALS CORP ORATION日本$3.6K
2025-11-10水泥添加剂TAIHEIYO MATERIALS CORP ORATION日本$3.6K
2025-10-30短切玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$10
2025-10-30玻璃纤维粗纱UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$25.7K
2025-09-18玻璃纤维粗纱NIPPON ELECTRIC GLASS CO LTD日本$3.7K
2025-09-16水泥添加剂TAIHEIYO MATERIALS CORP ORATION日本$2.1K
2025-09-06玻璃纤维粗纱UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$8.3K
2025-08-26玻璃纤维粗纱NIPPON ELECTRIC GLASS CO LTD日本$7.5K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他水泥制品STAR DESIGN & MARKETING HK中国香港$8.0K
2026-03-20其他纤维水泥制品STAR DESIGN & MARKETING HK中国香港$2.8K
2026-03-20其他纤维水泥制品STAR DESIGN & MARKETING HK中国香港$1.9K
2026-03-20其他纤维水泥制品STAR DESIGN & MARKETING HK中国香港$3.3K
2026-03-20其他水泥制品STAR DESIGN & MARKETING HK中国香港$256
2026-03-20其他水泥制品STAR DESIGN & MARKETING HK中国香港$5.4K
2026-02-28其他水泥制品Star Design & Marketing Ltd.比利时$7.0K
2026-02-28其他水泥制品Star Design & Marketing Ltd.比利时$1.1K
2026-02-28其他水泥制品Star Design & Marketing Ltd.比利时$2.3K
2026-02-28其他水泥制品Star Design & Marketing Ltd.比利时$6.3K

相关企业 · 同类产品

Vinh Cuu Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →